Cui “Shanks” Xiao-Jun (tên tiếng Trung: 崔校军) là một tuyển thủ Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends) chuyên nghiệp, hiện đang thi đấu ở vị trí đường giữa (Mid laner) cho đội Anyone’s Legend.
I. Tiểu sử Shanks
- Tên thật: Cui Xiao-Jun (崔校军)
- Quốc tịch: Trung Quốc 🇨🇳
- Vị trí thi đấu: Đường giữa (Mid Laner)
- Đội tuyển hiện tại: Anyone’s Legend
- Đội cũ: Team WE
| Tên thật | Cui Xiao-Jun (崔校军) |
| Country of Birth | China |
| Birthday | May 13, 2001 (age 24) |
| Residency | China |
| Team | |
| Contract Expires | 2024-11-19 |
| Role | Mid Laner |
| Favorite Champs | Sylas, Azir, Ryze, Leblanc |
| Soloqueue IDs | KR: xiangshen1#KR1 NA: almid#1111 |

II. Đội Tuyển Shanks Thi Đấu
Shanks khi bắt đầu sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp từ 2020 đến nay và đã thi đấu cho 2 đội tuyển. Chi tiết:
| Team | Start | End | ||
|---|---|---|---|---|
| |
Jan 2020 | May 2020 | 4mo 19d | |
| |
May 2020 | Nov 2020 | 5mo 13d | |
| |
Nov 2020 | Dec 2023 | 3yr 1mo | |
| |
Dec 2023 | Hiện tại | 1yr 10mo |
III. Giải đấu Shanks Thi Đấu
Danh sách các giải đấu mà Shanks đã tham gia – Thành tích Shanks đã đạt được tại giải đấu đó (tại cột Hạng) cùng đội tuyển Shanks thi đấu (Cột Team)
| Giải đấu Shanks Thi Đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Date | Hạng | Giải đấu | Kết quả | Team | Đội hình |
| 2025-09-20 | 3 | LPL 2025 Grand Finals |
1 : 3 TES |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-08-28 | 4 | LPL 2025 Split 3 – Group Ascend |
8 – 6 RR |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-07-20 | 2 | Esports World Cup 2025 |
2 : 3 GEN |
AGAL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-07-11 | 3 | MSI 2025 |
2 : 3 T1 |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-06-14 | 1 | LPL 2025 Split 2 Playoffs |
3 : 1 BLG |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-05-22 | 2 | LPL 2025 Split 2 – Group Ascend |
13 – 5 RR |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-03-28 | Q | LPL 2025 Split 2 Placements |
5 – 1 RR |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-03-01 | 2 | LPL 2025 Split 1 Playoffs |
1 : 3 TES |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-02-16 | 1 | LPL 2025 Split 1 – Group A |
3 – 0 RR |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2024-12-29 | 1 | Demacia Cup 2024 |
3 : 1 TES |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2024-08-16 | 5 – 6 | LPL 2024 Summer Playoffs |
1 : 3 TES |
AL | Ale, Croco, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Qingsi |
| 2024-07-31 | 6 | LPL 2024 Summer – Higher Group |
3 – 5 RR |
AL | Ale, Croco, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Qingsi |
| 2024-06-29 | Q | LPL 2024 Summer Placements |
7 – 1 RR |
AL | Ale, Croco, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Qingsi |
| 2024-03-27 | 11 | LPL 2024 Spring |
7 – 9 RR |
AL | Hery, Croco, Shanks, Hope, Kael, Joker, Renzhe, Tabe |
| 2023-12-26 | 13 – 16 | Demacia Cup 2023 |
1 – 2 RR |
AL | Hery, Croco, Shanks, Hope, Kael, Joker, Renzhe, fishball |
| 2023-07-20 | 9 – 10 | LPL 2023 Summer Playoffs |
1 : 3 EDG |
WE | Cube, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, WarHorse, Changan |
| 2023-07-17 | 9 | LPL 2023 Summer |
7 – 9 RR |
WE | Cube, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, WarHorse, Changan |
| 2023-06-17 | 1 | RDAG 2022 East Asia |
3 – 0 RR |
CHN | Cube, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, Changan |
| 2023-03-31 | 9 – 10 | LPL 2023 Spring Playoffs |
1 : 3 TES |
WE | Biubiu, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, WarHorse, Changan |
| 2023-03-26 | 10 | LPL 2023 Spring |
8 – 8 RR |
WE | Biubiu, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, WarHorse, Changan |
| 2022-12-20 | 10 – 12 | Demacia Cup 2022 |
0 : 2 iG |
WE | Biubiu, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, WarHorse, Changan |
| 2022-11-18 | 5 – 8 | NEST 2022 |
0 : 2 iG |
WE | Biubiu, beishang, Shanks, Xing, Kedaya |
| 2022-08-14 | 17 | LPL 2022 Summer |
0 – 16 RR |
WE | Biubiu, Demon, beishang, View, xiye, Shanks, Xing, Smlz, Kedaya, heal, assassin, Viod |
| 2022-03-25 | 15 | LPL 2022 Spring |
4 – 12 RR |
WE | Biubiu, View, beishang, Shanks, xiye, Stay, Xing, Kedaya, assassin, Viod |
| 2021-12-18 | 9 – 12 | Demacia Cup 2021 |
1 – 3 RR |
WE | Biubiu, View, Shanks, Xing, Stay, Kedaya, Assassin, Viod |
| 2021-11-21 | 2 | NEST 2021 |
0 : 3 SN |
WE | Breathe, beishang1, Shanks, Elk, Missing |
| 2021-09-05 | 3 | LPL 2021 Regional Finals |
1 : 3 LNG |
WE | Breathe, beishang, Shanks, Elk, Missing, assassin, Changan |
| 2021-08-29 | 3 | LPL 2021 Summer Playoffs |
0 : 3 EDG |
WE | Breathe, beishang, Shanks, Elk, Missing, assassin, Changan |
| 2021-08-08 | 7 | LPL 2021 Summer |
10 – 6 RR |
WE | Breathe, beishang, Mole, Shanks, Elk, Stay, Missing, assassin, Changan |
| 2021-04-04 | 7 – 8 | LPL 2021 Spring Playoffs |
0 : 3 SN |
WE | Breathe, beishang, Shanks, Jiumeng, Missing, Domo, Changan |
| 2021-03-28 | 6 | LPL 2021 Spring |
11 – 5 RR |
WE | Breathe, beishang, Shanks, Yimeng, Jiumeng, Missing, Domo, Changan |
| 2020-12-27 | 2 | Demacia Cup 2020 |
0 : 3 TES |
WE | Breathe, beishang, Shanks, Jiumeng, Missing, Domo, Changan |
| 2020-11-20 | 5 – 8 | NEST 2020 |
1 : 2 EDG |
WE | Coten, beishang, frigid, Shanks, Jiumeng, Missing |
| 2020-04-30 | 1 | LDL 2020 Spring |
5 – 0 RR |
WE.A | Coten, Clever9, Magic, Shanks, Simple, Zhuo |
| 2020-04-08 | 3 | LDL Scrims League 2020 |
2 – 0 RR |
WE.A | Clever9, Magic, Simple, Shanks, Stay, Zhuo |
IV. Thành tích cá nhân Shanks
Các cột mốc sự nghiệp game thủ của Shanks:
🏆 Danh hiệu của Shanks
- 🥇 Cấp độ khu vực (LPL – Trung Quốc)
- LPL Đội hình tiêu biểu hạng 2 (1 lần)
→ Split 2 – 2025
- LPL Đội hình tiêu biểu hạng 2 (1 lần)
📊 Cột mốc trong sự nghiệp
- Đạt 1000 mạng hạ gục tại LPL vào ngày 18 tháng 7 năm 2024
→ Là tuyển thủ thứ 50 trong lịch sử LPL đạt cột mốc này.
Như vậy Liênminh.net đã mang đến cho bạn thông tin về game thủ Shanks LOL: Thông tin tiểu sử Shanks , Đội tuyển thi đấu, Thành tích Shanks đã đạt được. Mọi thay đổi về Shanks trong trong tương lai sẽ được chúng tôi update tại bài viết này.

















