Moon “Cuzz” Woo-chan (Hangul: 문우찬) là tuyển thủ Liên Minh Huyền Thoại, hiện đang thi đấu ở vị trí Đi rừng (Jungler) cho
KT Rolster.

Moon “Cuzz” Woo-chan (문우찬)
Vị trí: Đi rừng (Jungler)
Đội hiện tại:
KT Rolster
Quốc tịch: 🇰🇷 Hàn Quốc
🧩 Thông tin thú vị
- Từng đứng hạng 1 solo queue Hàn Quốc vào cuối Mùa 6 và Mùa 9.
- Nổi tiếng với kỹ năng chơi Gragas, Rek’Sai và Nidalee.
- Tướng ưa thích: Rek’Sai và Nidalee.
- Học cùng trường trung học cơ sở với Roach.
- Đặt Flash ở phím F và thường chơi ở chế độ cửa sổ (windowed).
- Là “Royal Roader” — vô địch ngay mùa LCK đầu tiên tham dự (LCK Hè 2017 với Longzhu Gaming).
🏆 Thành tích & Danh hiệu
🏆 2025
| Giải đấu | Thành tích | Đội |
|---|---|---|
| LCK 2025 Season Playoffs | Hạng 3 | KT Rolster |
| LCK 2025 Rounds 3–5 (Upper Group) | Hạng 4 | KT Rolster |
| LCK Road to MSI 2025 | Hạng 4 | KT Rolster |
🏆 2024
| Giải đấu | Thành tích | Đội |
|---|---|---|
| LCK 2024 Spring Playoffs | Hạng 6 | Kwangdong Freecs (KDF) |
| LCK 2024 Summer | Hạng 7 | KDF |
🏆 2023
| Giải đấu | Thành tích | Đội |
|---|---|---|
| Worlds 2023 | Hạng 5–8 | KT Rolster |
| LCK 2023 Regional Finals | Vô địch 🏆 | KT Rolster |
| LCK 2023 Summer Playoffs | Hạng 3 | KT Rolster |
| LCK 2023 Summer | Vô địch 🏆 (17–1) | KT Rolster |
| LCK 2023 Spring Playoffs | Hạng 3 | KT Rolster |
🏆 2022
| Giải đấu | Thành tích | Đội |
|---|---|---|
| LCK 2022 Regional Finals | Hạng 4 | KT Rolster |
| LCK 2022 Summer Playoffs | Hạng 5 | KT Rolster |
| LCK 2022 Spring | Hạng 7 | KT Rolster |
🏆 2021
| Giải đấu | Thành tích | Đội |
|---|---|---|
| LCK 2021 Spring Playoffs | Hạng 4 | T1 |
| LCK 2021 Summer | Hạng 4 | T1 |
🏆 2020
| Giải đấu | Thành tích | Đội |
|---|---|---|
| LCK 2020 Spring Playoffs | Vô địch 🏆 | T1 |
| LCK 2020 Spring | Á quân 🥈 | T1 |
| LCK 2020 Summer | Hạng 4 | T1 |
| Mid-Season Cup 2020 | Hạng 7–8 | T1 |
🏆 2019
| Giải đấu | Thành tích | Đội |
|---|---|---|
| LCK 2019 Regional Finals | Á quân 🥈 | Kingzone DragonX (KZ) |
| Rift Rivals 2019 (LCK–LPL–LMS–VCS) | Vô địch khu vực 🏆 | KZ |
| LCK 2019 Spring Playoffs | Hạng 3 | KZ |
🏆 2018
| Giải đấu | Thành tích | Đội |
|---|---|---|
| MSI 2018 | Á quân 🥈 | Kingzone DragonX (KZ) |
| LCK 2018 Spring | Vô địch 🏆 | KZ |
| Korea Regional Finals 2018 | Á quân 🥈 | KZ |
| LCK 2018 Summer | Hạng 3 | KZ |
🏆 2017
| Giải đấu | Thành tích | Đội |
|---|---|---|
| LCK 2017 Summer Playoffs | Vô địch 🏆 | Longzhu Gaming (LZ) |
| LCK 2017 Summer Regular | Hạng 1 | LZ |
| Worlds 2017 | Hạng 5–8 | LZ |
Thành tựu & Cột mốc cá nhân
- 🎯 Kills: Đạt 1000 kills tại LCK vào 30/06/2023 (tuyển thủ thứ 23; là jungler thứ 5 đạt mốc này).
- 🧮 Assists: Đạt 3000 assists tại LCK vào 10/08/2023 (tuyển thủ thứ 14).
- 🏅 Wins: Đạt 300 wins tại LCK vào 19/08/2023 (tuyển thủ thứ 13).
- 🎮 Games played: Đạt 500 trận LCK vào 16/02/2024 (tuyển thủ thứ 12).
- 🏆 Awards:
- LCK Final MVP ×1 (Spring 2020)
- LCK 1st All-Pro Team ×1 (Summer 2023)
- LCK 2nd All-Pro Team ×1 (Spring 2020)
- LCK 3rd All-Pro Team ×1 (Summer 2020)
📜 Tổng kết danh hiệu nổi bật
- 🏆 4 lần Vô địch LCK (2017, 2018, 2020, 2023)
- 🏆 1 danh hiệu khu vực quốc tế: Rift Rivals 2019
- 🥈 2 lần Á quân quốc tế/quốc nội (MSI 2018, LCK 2020 Spring)
- 🌍 2 lần tham dự Worlds (2017, 2023)
I. Tiểu sử Cuzz
| Name | Moon Woo-chan (문우찬) |
| Country of Birth | South Korea |
| Birthday | October 30, 1999 (age 25) |
| Residency | Korea |
| Team | |
| Contract Expires | 2027-11-15 |
| Role | Jungler |
| Favorite Champs | |
| Soloqueue IDs | KR: T1 Cuzz Cuzzzzzzz EUW: LSADSDD |
II. Đội Tuyển Cuzz Thi Đấu
Cuzz khi bắt đầu sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp từ năm 2014 đã thi đấu cho 5 đội tuyển. Chi tiết các đội tuyển Cuzz thi đấu: Thời gian ký hợp đồng (Start), kết thúc hợp đồng (End), Vị trí thi đấu và tổng thời gian thi đấu cho đội tuyển đó (Time).
| Team | Vị trí | Start |
End
|
|
|---|---|---|---|---|
| Rừng | Nov 2016 | Jan 2017 | 1mo 11d | |
| Rừng | Jan 2017 | May 2017 | 4mo 12d | |
| |
Rừng | May 2017 | Jan 2018 | 7mo 15d |
| |
Rừng | Jan 2018 | Oct 2019 | 1yr 9mo |
| Rừng | Oct 2019 | Nov 2019 | 1mo 8d | |
| |
Rừng | Nov 2019 | Dec 2019 | 17d |
| |
Rừng | Dec 2019 | Jul 2021 | 1yr 7mo |
| |
Rừng | Jul 2021 | Nov 2021 | 4mo |
| |
Rừng | Nov 2021 | Nov 2023 | 2yr 1d |
| |
Rừng | Dec 2023 | Nov 2024 | 11mo 13d |
| |
Rừng | Nov 2024 | Present | 10mo 28d |
III. Giải đấu Cuzz Thi Đấu
Danh sách các giải đấu mà Cuzz đã tham gia – Thành tích Cuzz đã đạt được tại giải đấu đó (tại cột Hạng) cùng đội tuyển Cuzz thi đấu (Cột Team)
| Giải đấu Cuzz Tham gia | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Date | Hạng | Giải đấu | Kết quả | Team | Đội hình |
| 2025-09-27 | 3 | LCK 2025 Season Playoffs |
0 : 3 GEN |
KT | PerfecT, Cuzz, Bdd, deokdam, Peter, Score, Museong, Sonstar |
| 2025-08-31 | 4 | LCK 2025 Rounds 3-5 – Upper Group |
14 – 16 RR |
KT | PerfecT, Cuzz, Bdd, deokdam, Peter, Way, Score, Museong, Sonstar |
| 2025-06-14 | 4 | LCK 2025 Road to MSI |
1 : 3 T1 |
KT | PerfecT, Cuzz, Bdd, deokdam, Peter, Score, Museong, Sonstar |
| 2025-06-04 | 5 | LCK 2025 Rounds 1-2 |
10 – 8 RR |
KT | PerfecT, Casting, Cuzz, Bdd, deokdam, Paduck, Peter, Score, Museong, Sonstar |
| 2025-02-12 | 5 – 6 | LCK Cup 2025 |
0 : 3 NS |
KT | PerfecT, Cuzz, Bdd, deokdam, Way, Score, Museong, Sonstar |
| 2024-08-18 | 7 | LCK 2024 Summer |
7 – 11 RR |
KDF | DuDu, Cuzz, BuLLDoG, Leaper, Andil, Quantum, cvMax, Millimas, FanTaSy |
| 2024-03-30 | 6 | LCK 2024 Spring Playoffs |
0 : 3 HLE |
KDF | DuDu, Cuzz, BuLLDoG, Bull, Quantum, CvMax, Millimas, FanTaSy |
| 2024-03-24 | 6 | LCK 2024 Spring |
7 – 11 RR |
KDF | DuDu, Cuzz, BuLLDoG, Taeyoon, Bull, Andil, Quantum, CvMax, Millimas, FanTaSy |
| 2023-11-04 | 5 – 8 | Worlds 2023 |
1 : 3 JDG |
KT | Kiin, Cuzz, Bdd, Aiming, Lehends, Hirai, RapidStar |
| 2023-08-24 | 1 | LCK 2023 Regional Finals |
3 : 1 HLE |
KT | Kiin, Cuzz, Bdd, Aiming, Lehends, supreme, RapidStar |
| 2023-08-19 | 3 | LCK 2023 Summer Playoffs |
2 : 3 T1 |
KT | Kiin, Cuzz, Bdd, Aiming, Lehends, supreme, RapidStar |
| 2023-08-06 | 1 | LCK 2023 Summer |
17 – 1 RR |
KT | Kiin, PerfecT, Cuzz, HamBak, Bdd, Feisty, Aiming, Hype, Lehends, Way, supreme, RapidStar, Lilac |
| 2023-04-08 | 3 | LCK 2023 Spring Playoffs |
1 : 3 GEN |
KT | Kiin, Cuzz, Bdd, Aiming, Lehends, supreme |
| 2023-03-19 | 3 | LCK 2023 Spring |
13 – 5 RR |
KT | Kiin, Cuzz, Bdd, Aiming, Lehends, Hirai, RapidStar, supreme |
| 2022-11-20 | 3 | G-Star Cup 2022 League of Legends Invitational |
1 : 0 에이밍 |
환중하겠 | Cuzz, Delight, Teddy, Clozer, Rascal |
| 2022-09-02 | 4 | LCK 2022 Regional Finals |
2 : 3 DRX |
KT | Rascal, Cuzz, VicLa, Aiming, Life, supreme, Acorn |
| 2022-08-18 | 5 | LCK 2022 Summer Playoffs |
2 : 3 DK |
KT | Rascal, Cuzz, VicLa, Aiming, Life, supreme, Acorn |
| 2022-08-14 | 5 | LCK 2022 Summer |
10 – 8 RR |
KT | Rascal, Cuzz, Aria, VicLa, Aiming, Life, Hirai, Acorn, supreme |
| 2022-03-20 | 7 | LCK 2022 Spring |
7 – 11 RR |
KT | Rascal, Cuzz, GIDEON, Aria, VicLa, Aiming, Life, Hirai, Acorn, supreme |
| 2021-08-15 | 4 | LCK 2021 Summer |
11 – 7 RR |
T1 | Canna, Cuzz, Oner, Faker, Teddy, Gumayusi, Keria, Daeny, Zefa, Stardust, Moment |
| 2021-04-04 | 4 | LCK 2021 Spring Playoffs |
0 : 3 GEN |
T1 | Canna, Cuzz, Faker, Teddy, Keria, Daeny, Zefa |
| 2021-03-28 | 4 | LCK 2021 Spring |
11 – 7 RR |
T1 | Canna, Zeus, Ellim, Cuzz, Oner, Clozer, Faker, Gumayusi, Teddy, Keria, Daeny, Zefa |
| 2020-08-26 | 5 | LCK 2020 Summer Playoffs |
1 : 2 AF |
T1 | Canna, Cuzz, Clozer, Faker, Teddy, Effort, Kim, Comet |
| 2020-08-23 | 4 | LCK 2020 Summer |
13 – 5 RR |
T1 | Canna, Cuzz, Ellim, Faker, Clozer, Teddy, Effort, Kuri, Kim, Comet |
| 2020-05-28 | 7 – 8 | Mid-Season Cup 2020 |
1 – 2 RR |
T1 | Canna, Cuzz, Faker, Teddy, Effort, Kim, Comet |
| 2020-04-25 | 1 | LCK 2020 Spring Playoffs |
3 : 0 GEN |
T1 | Canna, Cuzz, Faker, Teddy, Effort, Kim, Comet |
| 2020-04-16 | 2 | LCK 2020 Spring |
14 – 4 RR |
T1 | Roach, Canna, Cuzz, Ellim, Faker, Teddy, Effort, Kim, Comet |
| 2020-01-03 | 3 – 4 | KeSPA Cup 2019 |
1 : 3 SB |
T1 | Canna, Roach, Cuzz, Faker, Teddy, Effort, Kuri, Kim, Comet |
| 2019-09-07 | 2 | LCK 2019 Regional Finals |
2 : 3 DWG |
KZ | Rascal, Cuzz, Naehyun, Deft, TusiN, Hirai, Acorn |
| 2019-08-18 | 7 | LCK 2019 Summer |
9 – 9 RR |
KZ | Rascal, Cuzz, Naehyun, Deft, TusiN, Hirai, Acorn |
| 2019-07-07 | 1 | Rift Rivals 2019 LCK-LPL-LMS-VCS |
3 : 1 LPL |
KZ | Rascal, Cuzz, Naehyun, Deft, TusiN, Acorn |
| 2019-04-07 | 3 | LCK 2019 Spring Playoffs |
0 : 3 SKT |
KZ | Rascal, Cuzz, PawN, Deft, TusiN, Hirai, Acorn |
| 2019-03-31 | 3 | LCK 2019 Spring |
13 – 5 RR |
KZ | Rascal, Cuzz, PawN, Naehyun, Deft, TusiN, Acorn, Hirai |
| 2018-12-26 | 5 – 8 | KeSPA Cup 2018 |
0 : 2 GEN |
KZ | Rascal, Cuzz, PawN, Deft, TusiN, Hirai, Acorn |
| 2018-09-16 | 2 | Korea Regional Finals 2018 |
0 : 3 GEN |
KZ | Khan, Rascal, Peanut, Cuzz, Bdd, PraY, GorillA, Hirai, ActScene, Supreme |
| 2018-08-09 | 3 | LCK 2018 Summer |
13 – 5 RR |
KZ | Khan, Rascal, Cuzz, Peanut, Bdd, PraY, GorillA, Hirai, ActScene |
| 2018-05-20 | 2 | MSI 2018 |
1 : 3 RNG |
KZ | Khan, Peanut, Cuzz, Bdd, PraY, GorillA, ActScene |
| 2018-03-25 | 1 | LCK 2018 Spring |
16 – 2 RR |
KZ | Rascal, Khan, Peanut, Cuzz, Bdd, PraY, GorillA, Hirai, ActScene |
| 2017-11-04 | 5 – 8 | Worlds 2017 |
0 : 3 SSG |
LZ | Khan, Rascal, Cuzz, Bdd, PraY, GorillA, Kim Jeong-soo |
| 2017-08-26 | 1 | LCK 2017 Summer Playoffs |
3 : 1 SKT |
LZ | Khan, Cuzz, Bdd, PraY, GorillA, Kim Jeong-soo, Supreme |
| 2017-08-06 | 1 | LCK 2017 Summer |
14 – 4 RR |
LZ | Khan, Rascal, Cuzz, Bdd, PraY, GorillA, Kim Jeong-soo, Supreme |
IV. Thành tích cá nhân Cuzz
Các cột mốc sự nghiệp game thủ:
Như vậy Liênminh.net đã mang đến cho bạn thông tin về game thủ Cuzz LOL: Thông tin tiểu sử Cuzz, Đội tuyển thi đấu, Thành tích Cuzz đã đạt được. Mọi thay đổi về Cuzz trong trong tương lai sẽ được chúng tôi update tại bài viết này.
















