Wang “Hope” Jie (tiếng Trung: 王杰) là một tuyển thủ Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends) chuyên nghiệp, hiện đang thi đấu ở vị trí xạ thủ (Bot laner / ADC) cho đội Anyone’s Legend.
I. Tiểu sử Hope
- Tên thật: Wang Jie (王杰)
- Quốc tịch: Trung Quốc 🇨🇳
- Vị trí thi đấu: Xạ thủ (Bot laner / ADC)
- Đội tuyển hiện tại: Anyone’s Legend.
- Đội cũ: JD Gaming, EDward Gaming
| Name | Wang Jie (王杰) |
| Country of Birth | China |
| Birthday | September 29, 2000 (age 25) |
| Residency | China |
| Team | |
| Contract Expires | 2025-11-18 |
| Role | Bot Laner |
| Favorite Champs | Varus, Aphelios, Lucian, Kaisa |
| Competitive IDs | SANGh |
| Soloqueue IDs | KR: 근데 막 어른이 돼#0303 jusaka#rulo0 NA: Hope#0929 |

II. Đội Tuyển Hope Thi Đấu
Hope khi bắt đầu sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp từ 2016 đến nay và đã thi đấu cho 6 đội tuyển. Chi tiết:
| Team | Vị trí | Bắt đầu |
Kết thúc
|
Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Nov 2016 | Nov 2016 | 3d | ||
| |
≈May 2017 | Dec 2017 | ≈7mo | |
| ≈Nov 2017 | ≈Nov 2017 | ≈3d | ||
| Dec 2017 | Aug 2019 | 1yr 7mo | ||
| |
Aug 2019 | Dec 2019 | 4mo 9d | |
| |
Dec 2019 | Dec 2020 | 1yr | |
| Dec 2020 | Mar 2021 | 3mo 3d | ||
| |
Mar 2021 | Jun 2021 | 2mo 14d | |
| |
Jun 2021 | Dec 2021 | 6mo 29d | |
| Dec 2021 | Dec 2022 | 1yr 13d | ||
| |
Dec 2022 | Dec 2023 | 1yr 21d | |
| |
Dec 2023 | Hiện tại | 1yr 10mo |
III. Giải đấu Hope Thi Đấu
Danh sách các giải đấu mà Hope đã tham gia – Thành tích Hope đã đạt được tại giải đấu đó (tại cột Hạng) cùng đội tuyển Hope thi đấu (Cột Team)
| Hope (Wang Jie) Tournament Results | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Date | Hạng | Giải đấu | Kết quả | Team | Đội hình |
| 2025-09-20 | 3 | LPL 2025 Grand Finals |
1 : 3 TES |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-08-28 | 4 | LPL 2025 Split 3 – Group Ascend |
8 – 6 RR |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-07-20 | 2 | Esports World Cup 2025 |
2 : 3 GEN |
AGAL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-07-11 | 3 | MSI 2025 |
2 : 3 T1 |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-06-14 | 1 | LPL 2025 Split 2 Playoffs |
3 : 1 BLG |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-05-22 | 2 | LPL 2025 Split 2 – Group Ascend |
13 – 5 RR |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-03-28 | Q | LPL 2025 Split 2 Placements |
5 – 1 RR |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-03-01 | 2 | LPL 2025 Split 1 Playoffs |
1 : 3 TES |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2025-02-16 | 1 | LPL 2025 Split 1 – Group A |
3 – 0 RR |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2024-12-29 | 1 | Demacia Cup 2024 |
3 : 1 TES |
AL | Flandre, Tarzan, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Xiaobai |
| 2024-08-16 | 5 – 6 | LPL 2024 Summer Playoffs |
1 : 3 TES |
AL | Ale, Croco, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Qingsi |
| 2024-07-31 | 6 | LPL 2024 Summer – Higher Group |
3 – 5 RR |
AL | Ale, Croco, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Qingsi |
| 2024-06-29 | Q | LPL 2024 Summer Placements |
7 – 1 RR |
AL | Ale, Croco, Shanks, Hope, Kael, Tabe, Qingsi |
| 2024-03-27 | 11 | LPL 2024 Spring |
7 – 9 RR |
AL | Hery, Croco, Shanks, Hope, Kael, Joker, Renzhe, Tabe |
| 2023-12-26 | 13 – 16 | Demacia Cup 2023 |
1 – 2 RR |
AL | Hery, Croco, Shanks, Hope, Kael, Joker, Renzhe, fishball |
| 2023-07-20 | 9 – 10 | LPL 2023 Summer Playoffs |
1 : 3 EDG |
WE | Cube, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, WarHorse, Changan |
| 2023-07-17 | 9 | LPL 2023 Summer |
7 – 9 RR |
WE | Cube, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, WarHorse, Changan |
| 2023-06-17 | 1 | RDAG 2022 East Asia |
3 – 0 RR |
CHN | Cube, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, Changan |
| 2023-03-31 | 9 – 10 | LPL 2023 Spring Playoffs |
1 : 3 TES |
WE | Biubiu, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, WarHorse, Changan |
| 2023-03-26 | 10 | LPL 2023 Spring |
8 – 8 RR |
WE | Biubiu, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, WarHorse, Changan |
| 2022-12-20 | 10 – 12 | Demacia Cup 2022 |
0 : 2 iG |
WE | Biubiu, Heng, Shanks, Hope, Iwandy, WarHorse, Changan |
| 2022-10-29 | 3 – 4 | Worlds 2022 |
1 : 3 T1 |
JDG | 369, Kanavi, Yagao, Hope, Missing, Homme, Vus5o |
| 2022-09-01 | 1 | LPL 2022 Summer Playoffs |
3 : 2 TES |
JDG | 369, Kanavi, Yagao, Hope, Missing, Homme, Vusso |
| 2022-08-14 | 2 | LPL 2022 Summer |
14 – 2 RR |
JDG | 369, Kanavi, Yagao, Hope, Missing, Homme, Vusso |
| 2022-04-16 | 4 | LPL 2022 Spring Playoffs |
1 : 3 V5 |
JDG | 369, Kanavi, Yagao, Hope, Missing, Homme, Vusso |
| 2022-03-25 | 3 | LPL 2022 Spring |
11 – 5 RR |
JDG | 369, Kanavi, Yagao, Lpc, Hope, Missing, Homme, HunnyPark, Vusso, Xiasu |
| 2021-05-12 | 4 | LDL 2021 Spring Playoffs |
2 : 3 SDX |
EDG.Y | Xiaoxiang, JunJia, 0909, Hope, Xiamu |
| 2021-05-09 | 3 | LDL 2021 Spring |
20 – 5 RR |
EDG.Y | Sleepy, Xiaoxiang, 0909, JunJia, Taiyi, Till, Xiaguang, Hope, Xiamu |
| 2020-12-21 | 9 – 12 | Demacia Cup 2020 |
3 – 1 RR |
EDG | Xiaoxiang, Jiejie, JunJia, Gori, Hope, Xiamu, Maokai, KenZhu |
| 2020-08-09 | 10 | LPL 2020 Summer |
8 – 8 RR |
EDG | Aodi, Xiaoxiang, JunJia, Jiejie, Scout, Hope, BBD, Meiko, Clearlove, Heart |
| 2020-04-25 | 5 – 6 | LPL 2020 Spring Playoffs |
1 : 3 FPX |
EDG | Aodi, JunJia, Jiejie, Scout, Hope, Meiko, Clearlove, Heart |
| 2020-04-20 | 6 | LPL 2020 Spring |
9 – 7 RR |
EDG | Jinoo, xiaoxiang, Aodi, Jiejie, JunJia, Scout, Hope, Meiko, Clearlove, Heart, CorGi |
| 2019-12-29 | 2 | Demacia Cup 2019 |
1 : 3 RNG |
EDG | xiaoxiang, Xinyi, Jiejie, Scout, Hope, Meiko, Clearlove |
| 2019-09-22 | 2 | LDL 2019 Summer Playoffs |
1 : 3 IGY |
EDG.Y | Cult, Jackairay, Sakura, Hope, lwandy |
| 2019-09-08 | 9 | LDL 2019 Summer |
14 – 10 RR |
EDG.Y | Cult, Sakura, Jackairay, YIHUA, Lyon, CLAY, Lad, Hope, lwandy |
| 2019-08-18 | 5 | LPL 2019 Summer |
9 – 6 RR |
EDG | Jinoo, Jiejie, Scout, iBoy, Hope, Meiko, Heart |
| 2019-03-31 | 7 | LPL 2019 Spring |
9 – 6 RR |
EDG | Ray, Mole, Haro, Clearlove, Scout, iBoy, Hope, Meiko, Heart |
| 2018-12-22 | 4 | Demacia Cup 2018 Winter |
1 : 2 SN |
EDG | Ray, Haro, Scout, Hope, iBoy, Meiko, Heart |
| 2018-04-08 | 1 | LPL 2018 Spring – West |
14 – 5 RR |
EDG | Ray, Haro, Clearlove, Scout, iBoy, Hope, Meiko, NoFe |
| 2017-11-12 | 3 | IeSF 9th Esports World Championship |
2 : 0 ISR |
CHN | Kang, Brave, Mole, hope, xyy |
| 2016-11-20 | 9 – 12 | TGA Hero of Cities Season 11 |
0 : 1 VTO |
SPanda | Onion, dnwn, Z, WJK, SANGh, hope |
IV. Thành tích cá nhân Hope
Các cột mốc sự nghiệp game thủ của Shanks:
🏆 Danh hiệu của Hope
🌍 Cấp độ quốc tế
- Đại diện Trung Quốc tham dự Giải vô địch thể thao điện tử thế giới IeSF lần thứ 9 (IeSF 9th e-Sports World Championship).
🥇 Cấp độ khu vực (LPL – Trung Quốc)
- LPL Đội hình tiêu biểu hạng 2 (1 lần)
→ Split 2 – 2025
📊 Cột mốc trong sự nghiệp
- Đạt 1000 mạng hạ gục tại LPL vào ngày 28 tháng 2 năm 2023
→ Là tuyển thủ thứ 38 đạt được cột mốc này. - Đạt 1500 mạng hạ gục tại LPL vào ngày 17 tháng 6 năm 2024
→ Là tuyển thủ thứ 22 đạt 1500 kills trong LPL. - Đạt 2000 mạng hạ gục tại LPL vào ngày 4 tháng 5 năm 2025
→ Là tuyển thủ thứ 17 trong lịch sử LPL đạt 2000 kills.
Như vậy Liênminh.net đã mang đến cho bạn thông tin về game thủ Hope LOL: Thông tin tiểu sử Hope , Đội tuyển thi đấu, Thành tích Hope đã đạt được. Mọi thay đổi về Hope trong trong tương lai sẽ được chúng tôi update tại bài viết này.















