Zhuo “Knight” Ding (tiếng Trung: 卓定) là một tuyển thủ Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends) chuyên nghiệp, hiện đang thi đấu ở vị trí đường giữa (Mid laner) cho đội Bilibili Gaming.

Zhuo “Knight” Ding (卓定)
Vị trí: Đường giữa (Mid Laner)
Đội hiện tại: Bilibili Gaming
Quốc tịch: 🇨🇳 Trung Quốc
🧩 Thành tích cá nhân
- Được công nhận là midlaner xuất sắc hàng đầu thế giới từ năm 2019.
- Từng giữ hạng 1 máy chủ Hàn Quốc nhiều lần.
- Biệt danh: “Bàn tay trái vàng” (Golden Left Hand).
- Bạn thân với YaGao, cùng quê ở Bình Hương (Pingxiang).
- Giữ kỷ lục 35 solo kills trong một mùa LPL (Mùa Hè 2021).
- Nổi tiếng với các tướng Ekko, Zoe, Ahri và phong cách build Mejai’s.
- 3000 kills (Top 4 LPL – 2025), 400 wins (Top 8), 600 games (Top 12).
🏆 Danh hiệu & Giải thưởng
| Hạng mục | Số lần | Năm / Giải đấu |
|---|---|---|
| 🥇 Finals MVP | 6 | LPL 2020, MSI 2023, LPL 2023, Demacia Cup 2023, LPL 2024, Grand Finals 2025 |
| 🏆 LPL MVP | 3 | 2019 Summer, 2020 Summer, 2024 Spring |
| ⭐ Đội hình tiêu biểu hạng 1 | 7 | 2019–2025 (7 mùa) |
| 🥈 Đội hình tiêu biểu hạng 2 | 4 | 2019, 2021, 2022, 2023 |
| 🥉 Đội hình tiêu biểu hạng 3 | 3 | 2020, 2021, 2025 |
I. Tiểu sử Knight
- Tên thật: Zhuo “Knight” Ding (卓定)
- Vị trí: Đường giữa (Mid Laner)
- Đội hiện tại: Bilibili Gaming
- Quốc tịch: Trung Quốc 🇨🇳
| Name | Zhuo Ding (卓定) |
| Country of Birth | China |
| Birthday | May 22, 2000 (age 25) |
| Residency | China |
| Team | Bilibili Gaming |
| Contract Expires | 2025-11-18 |
| Role | Mid Laner |
| Favorite Champs | |
| Soloqueue IDs | CN: 2020karsa KR: 쯔지 쌰 쯔지#4165 EUW: asdfadsasdfads#1234 NA: paraworld#369 |

II. Đội Tuyển Knight Thi Đấu
Knight khi bắt đầu sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp từ năm 2017 đã thi đấu cho 6 đội tuyển. Chi tiết:
| Team | Start | End | Notes | |
|---|---|---|---|---|
| Feb 2017 | Dec 2017 | 10mo 19d | ||
| |
Dec 2017 | ≈Jun 2018 | ≈5mo 16d | |
| |
≈Jun 2018 | Nov 2018 | ≈5mo 10d | |
| Nov 2018 | May 2019 | 5mo 25d | ||
| May 2019 | Nov 2022 | 3yr 6mo | ||
| |
Dec 2022 | Dec 2023 | 1yr 23d | |
| Dec 2023 | Hiện tại | 1yr 10mo |
III. Giải đấu Knight Thi Đấu
Danh sách các giải đấu mà Knight đã tham gia – Thành tích Knight đã đạt được tại giải đấu đó (tại cột Hạng) cùng đội tuyển Knight thi đấu (Cột Team)
| Giải đấu Knight (Zhuo Ding) Tham Gia | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Date | Hạng | Giải đấu | Kết quả | Team | Đội hình |
| 2025-09-21 | 1 | LPL 2025 Grand Finals |
3 : 2 TES |
BLG | Bin, Shad0w, Beichuan, Knight, Elk, ON, BigWei, Easyhoon |
| 2025-08-28 | 3 | LPL 2025 Split 3 – Group Ascend |
10 – 4 RR |
BLG | Bin, Shad0w, Knight, Elk, ON, BigWei, Easyhoon, LvMao |
| 2025-07-17 | 5 – 8 | Esports World Cup 2025 |
1 : 2 G2 |
BLG | Bin, Beichuan, Knight, Elk, ON, BigWei, Easyhoon |
| 2025-07-10 | 4 | MSI 2025 |
0 : 3 AL |
BLG | Bin, Beichuan, Knight, Elk, ON, BigWei, Easyhoon |
| 2025-06-14 | 2 | LPL 2025 Split 2 Playoffs |
1 : 3 AL |
BLG | Bin, Beichuan, Knight, Elk, ON, BigWei, Easyhoon |
| 2025-05-22 | 4 | LPL 2025 Split 2 – Group Ascend |
12 – 6 RR |
BLG | Bin, Wei, Beichuan, Knight, Elk, ON, Maokai, BigWei, Easyhoon |
| 2025-03-26 | Q | LPL 2025 Split 2 Placements |
5 – 1 RR |
BLG | Bin, Wei, Knight, Elk, ON, Maokai, BigWei |
| 2025-02-26 | 4 | LPL 2025 Split 1 Playoffs |
1 : 3 TES |
BLG | Bin, Wei, Knight, Elk, ON, Maokai, Easyhoon |
| 2025-02-16 | 2 | LPL 2025 Split 1 – Group C |
2 – 1 RR |
BLG | Bin, Wei, Knight, Elk, ON, Maokai, Easyhoon |
| 2024-11-02 | 2 | Worlds 2024 |
2 : 3 T1 |
BLG | Bin, Wei, XUN, knight, Elk, ON, BigWei, Xiasu, Easyhoon |
| 2024-08-30 | 1 | LPL 2024 Summer Playoffs |
3 : 0 WBG |
BLG | Bin, Wei, Knight, Elk, ON, BigWei, Xiasu |
| 2024-07-31 | 1 | LPL 2024 Summer – Higher Group |
7 – 1 RR |
BLG | Bin, Xun, Wei, Knight, Elk, ON, BigWei, Xiasu |
| 2024-07-04 | 5 – 8 | Esports World Cup 2024 |
1 : 2 T1 |
BLG | Bin, Xun, knight, Elk, ON, BigWei, Xiasu |
| 2024-06-29 | Q | LPL 2024 Summer Placements |
5 – 1 RR |
BLG | Bin, Xun, Knight, Elk, ON, BigWei, Xiasu |
| 2024-05-19 | 2 | MSI 2024 |
1 : 3 GEN |
BLG | Bin, Xun, knight, Elk, ON, BigWei, Xiasu |
| 2024-04-20 | 1 | LPL 2024 Spring Playoffs |
3 : 1 TES |
BLG | Bin, Xun, knight, Elk, ON, BigWei, Xiasu |
| 2024-03-27 | 1 | LPL 2024 Spring |
15 – 1 RR |
BLG | Bin, Xun, knight, Elk, ON, BigWei, Xiasu, zyb |
| 2024-01-06 | 1 | Demacia Cup 2023 |
3 : 0 JDG |
BLG | Bin, Xun, knight, Elk, ON, BigWei, Xiasu |
| 2023-11-12 | 3 – 4 | Worlds 2023 |
1 : 3 T1 |
JDG | 369, Kanavi, knight, Ruler, MISSING, Homme, Viod |
| 2023-09-29 | 3 | Asian Games 2022 |
2 : 1 VIE |
CHN | CHEN, ZHAOlL, PENG, ZHUO, ZHAOlJ, TIAN, KenZhu |
| 2023-08-05 | 1 | LPL 2023 Summer Playoffs |
3 : 2 LNG |
JDG | 369, Kanavi, knight, Ruler, MISSING, Homme, Viod |
| 2023-07-17 | 2 | LPL 2023 Summer |
14 – 2 RR |
JDG | 369, Kanavi, knight, Lzq, Ruler, MISSING, Homme, Viod |
| 2023-05-21 | 1 | MSI 2023 |
3 : 1 BLG |
JDG | 369, Kanavi, knight, Ruler, MISSING, Homme, Viod |
| 2023-04-15 | 1 | LPL 2023 Spring Playoffs |
3 : 1 BLG |
JDG | 369, Kanavi, knight, Ruler, MISSING, Homme, Viod |
| 2023-03-26 | 1 | LPL 2023 Spring |
13 – 3 RR |
JDG | 369, Kanavi, knight, Ruler, MISSING, Homme, Viod |
| 2022-10-15 | 9 – 10 | Worlds 2022 |
3 – 3 RR |
TES | Wayward, Tian, knight, JackeyLove, Mark, Crescent, byg97 |
| 2022-09-01 | 2 | LPL 2022 Summer Playoffs |
2 : 3 JDG |
TES | Wayward, Qingtian, Tian, knight, JackeyLove, Mark, Crescent, byg97 |
| 2022-08-14 | 1 | LPL 2022 Summer |
14 – 2 RR |
TES | Wayward, Qingtian, Tian, knight, JackeyLove, Mark, Crescent, byg97 |
| 2022-04-23 | 2 | LPL 2022 Spring Playoffs |
2 : 3 RNG |
TES | Wayward, Tian, knight, JackeyLove, Mark, Crescent, byg97 |
| 2022-03-25 | 5 | LPL 2022 Spring |
11 – 5 RR |
TES | Zoom, Wayward, Tian, Xiaopeng, knight, JackeyLove, Zhuo, Mark, Crescent, byg97 |
| 2021-12-26 | 1 | Demacia Cup 2021 |
3 : 2 FPX |
TES | Qingtian, Zoom, Wayward, Xiaopeng, Tian, knight, JackeyLove, Zhuo, Crescent |
| 2021-08-14 | 7 – 8 | LPL 2021 Summer Playoffs |
1 : 3 LNG |
TES | 369, Karsa, knight, JackeyLove, Zhuo, WarHorse, Tselin |
| 2021-08-08 | 5 | LPL 2021 Summer |
10 – 6 RR |
TES | Qingtian, 369, Karsa, knight, JackeyLove, Zhuo, yuyanjia, WarHorse, Tselin |
| 2021-04-10 | 4 | LPL 2021 Spring Playoffs |
2 : 3 RNG |
TES | 369, Karsa, knight, JackeyLove, Zhuo, WarHorse, Tselin |
| 2021-03-28 | 3 | LPL 2021 Spring |
12 – 4 RR |
TES | 369, Karsa, knight, JackeyLove, Zhuo, WarHorse, Tselin |
| 2020-12-27 | 1 | Demacia Cup 2020 |
3 : 0 WE |
TES | 369, Karsa, knight, JackeyLove, Zhuo, WarHorse |
| 2020-10-25 | 3 – 4 | Worlds 2020 |
1 : 3 SN |
TES | 369, Karsa, knight, JackeyLove, yuyanjia, Crescent |
| 2020-08-27 | 1 | LPL 2020 Summer Playoffs |
3 : 2JDG |
TES | 369, Karsa, knight, JackeyLove, yuyanjia, Crescent |
| 2020-08-09 | 1 | LPL 2020 Summer |
13 – 3RR |
TES | 369, Karsa, knight, QiuQiu, JackeyLove, yuyanjia, Crescent, Tselin |
| 2020-05-31 | 1 | Mid-Season Cup 2020 |
3 : 1FPX |
TES | 369, Karsa, knight, JackeyLove, yuyanjia, Crescent |
| 2020-05-02 | 2 | LPL 2020 Spring Playoffs |
2 : 3JDG |
TES | 369, Karsa, knight, JackeyLove, yuyanjia, QiuQiu, Crescent, Tselin |
| 2020-04-20 | 4 | LPL 2020 Spring |
11 – 5RR |
TES | 369, Karsa, knight, Photic, JackeyLove, QiuQiu, yuyanjia, Crescent, Tselin |
| 2020-02-29 | 3 | LPL Scrims League 2020 |
2 – 2RR |
TES | Moyu, 369, AKi, Karsa, Knight, Photic, yuyanjia |
| 2019-12-25 | 5 – 8 | Demacia Cup 2019 |
2 : 3VG |
TES | 369, Karsa, knight, Photic, yuyanjia, BSYY |
| 2019-09-08 | 2 | LPL 2019 Regional Finals |
2 : 3iG |
TES | 369, Xx, Knight9, LokeN, QiuQiu, BSYY |
| 2019-09-04 | 3 | LPL 2019 Summer Playoffs |
3 : 0BLG |
TES | 369, Xx, Knight9, LokeN, Ben, QiuQiu, BSYY |
| 2019-08-18 | 2 | LPL 2019 Summer |
12 – 3RR |
TES | 369, Moyu, Xx, AKi, Knight9, LokeN, Ben, QiuQiu, BSYY |
| 2019-07-07 | 2 | Rift Rivals 2019 LCK-LPL-LMS-VCS |
1 : 3LCK |
TES | 369, Moyu, Xx, Knight9, LokeN, Ben, BSYY |
| 2019-04-17 | 4 | LPL 2019 Spring Playoffs |
1 : 3 |
TOP | 369, Moyu, Xx, Knight, LokeN, Ben, BSYY |
| 2019-03-31 | 3 | LPL 2019 Spring |
11 – 4 RR |
TOP | 369, Moyu, Xx, Knight, LokeN, Ben, Cat, BSYY |
| 2018-12-23 | 2 | Demacia Cup 2018 Winter |
1 : 3 iG |
TOP | Moyu, 369, Xx, Knight, LokeN, Ben, BSYY |
| 2018-04-08 | 5 | LPL 2018 Spring – East |
9 – 10 RR |
SN | XiaoAL, Tian, H4cker, Knight, Fury, Yoon, Sim |
| 2018-01-07 | 7 – 8 | Demacia Championship 2017 |
1 : 2 RW |
SN | XiaoAL, H4cker, Tian, Knight, Fury, Yoon |
| 2017-08-24 | 2 | LSPL 2017 Summer Playoffs |
1 : 3 VG |
YM | Clowz, Tian, Knight, Bvoy, Killua, insence |
| 2017-08-16 | 2 | LSPL 2017 Summer |
17 – 5 RR |
YM | Clowz, Tian, Knight, Bvoy, Viper, killua, insence |
| 2017-06-04 | 13 – 20 | Demacia Cup 2017 |
0 : 2 VG |
YM | Clowz, Tian, Knight, Bvoy, Viper |
| 2017-04-21 | NQ | LPL 2017 Summer Promotion |
0 : 3 LGD |
YM | Clowz, ning, Knight, Bvoy, Killua, insence |
| 2017-04-14 | 2 | LSPL 2017 Spring Playoffs |
0 : 3 SN |
YM | Clowz, ning, Knight, Bvoy, Killua, insence |
| 2017-04-08 | 1 | LSPL 2017 Spring |
21 – 1 RR |
YM | Clowz, ning, Viper, Knight, Bvoy, Killua, insence |
IV. Thành tích cá nhân Knight
Các cột mốc sự nghiệp game thủ của Knight:
🧩 Thành tích cá nhân
- Được công nhận là một trong những midlaner xuất sắc nhất thế giới từ năm 2019.
- Từng giữ hạng 1 máy chủ Hàn Quốc nhiều lần.
- Biệt danh: “Bàn tay trái vàng” (Golden Left Hand) — vì chơi chuột tay trái, bàn phím tay phải.
- Bạn thân với YaGao, cùng quê ở Bình Hương (Pingxiang), từng chơi chung đội net.
- Giữ kỷ lục solo kill nhiều nhất trong một mùa LPL (35 mạng – Mùa Hè 2021).
- Nổi tiếng với Ekko, Zoe, Ahri và phong cách build Mejai’s Soulstealer.
- 4 cột mốc ấn tượng tại LPL:
- 3000 kills (người thứ 4 đạt được – 26/02/2025)
- 400 wins (người thứ 8 đạt được – 18/06/2024)
- 600 games (người thứ 12 – 27/06/2024)
- 3000 assists (người thứ 23 – 27/06/2023)
🏆 Danh hiệu & Giải thưởng của Knight
| Hạng mục | Số lần | Năm / Giải đấu |
|---|---|---|
| 🥇 Finals MVP | 6 | LPL Mùa Hè 2020, MSI 2023, LPL Mùa Hè 2023, Demacia Cup 2023, LPL Mùa Hè 2024, LPL Grand Finals 2025 |
| 🏆 LPL MVP | 3 | Mùa Hè 2019, Mùa Hè 2020, Mùa Xuân 2024 |
| ⭐ LPL Đội hình tiêu biểu hạng 1 | 7 | 2019 Summer, 2020 Summer, 2023 Summer, 2024 Spring, 2024 Summer, 2025 Split 2, 2025 Split 3 |
| 🥈 LPL Đội hình tiêu biểu hạng 2 | 4 | 2019 Spring, 2021 Summer, 2022 Summer, 2023 Spring |
| 🥉 LPL Đội hình tiêu biểu hạng 3 | 3 | 2020 Spring, 2021 Spring, 2025 Split 1 |
Như vậy Liênminh.net đã mang đến cho bạn thông tin về game thủ Knight LOL: Thông tin tiểu sử Knight, Đội tuyển thi đấu, Thành tích Knight đã đạt được. Mọi thay đổi về Knight trong trong tương lai sẽ được chúng tôi update tại bài viết này.
















