Hsu “Rest” Shih-Chieh (chữ Hán: 徐士傑) là tuyển thủ Liên Minh Huyền Thoại chuyên nghiệp, hiện đang thi đấu ở vị trí đường trên (Top laner) cho đội
CTBC Flying Oyster.

Hsu “Rest” Shih-Chieh (徐士傑)
Vị trí: Đường trên (Top Laner)
Đội hiện tại:
CTBC Flying Oyster
Quốc tịch: 🇹🇼 Đài Loan
🧩 Thành tích cá nhân
- PCS MVP (Mùa Hè 2020).
- LMS All-Pro 1st Team ×3 (Summer 2018, Spring 2019, Summer 2019).
- LMS All-Pro 3rd Team ×1 (Spring 2018).
- PCS All-Pro 1st Team ×3 (Summer 2020, Summer 2021, Summer 2022).
- Rest: ID lấy từ Revenge Ghost; biệt danh “TheRest” vì các màn Aatrox.
🏆 Danh hiệu & Kết quả theo năm
🏆 2025
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| LCP 2025 Season Finals Playoffs | 🥇 Vô địch | Thắng TSW 3–0 |
| LCP 2025 Season Finals | 🥇 Vô địch | Thắng GAM 2–0 |
| Esports World Cup 2025 | 9–10 | Thua MKOI 0–1 |
| MSI 2025 | 5–6 | Thua AL 1–3 |
| LCP 2025 Mid Season Qualifying Series | 🥇 Vô địch | Thắng GAM 3–2 |
| LCP 2025 Mid Season | 🥇 Vô địch | 7–0 vòng bảng |
| First Stand 2025 | 🥉 Hạng 3–4 | Thua KC 2–3 |
| LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series | 🥇 Vô địch | Thắng TLN 3–1 |
| LCP 2025 Season Kickoff | 🥈 Á quân | 6–1 vòng bảng |
🏆 2024
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2024 Summer Playoffs | 4 | Thua FAK 1–3 |
| PCS 2024 Summer | 🥉 Hạng 3 | 6–4 vòng bảng |
| PCS 2024 Spring Playoffs | 🥉 Hạng 3 | Thua SHG 0–3 |
| PCS 2024 Spring | 🥇 Vô địch | 8–2 vòng bảng |
🏆 2023
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| Worlds 2023 | 19–20 | Thua BDS 0–2 |
| Asian Games 2022 (thi đấu 2023) | 🥈 Á quân | Thua KOR 0–2 |
| Asian Games 2022 Korea Pre Evaluation | 🥈 Á quân | Thua KOR 0–2 |
| PCS 2023 Summer Playoffs | 🥈 Á quân | Thua PSG 2–3 |
| PCS 2023 Summer | 5 | 9–9 vòng bảng |
| PCS 2023 Spring Playoffs | 🥉 Hạng 3 | Thua FAK 1–3 |
| PCS 2023 Spring | 🥉 Hạng 3 | 12–7 vòng bảng |
🏆 2022
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| Worlds 2022 | 11–14 | 1–5 |
| PCS 2022 Summer Playoffs | 🥇 Vô địch | Thắng BYG 3–0 |
| PCS 2022 Summer | 4 | 12–6 vòng bảng |
| PCS 2022 Spring Playoffs | 🥈 Á quân | Thua PSG 2–3 |
| PCS 2022 Spring | 🥉 Hạng 3 | 13–5 vòng bảng |
🏆 2021
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2021 Summer Playoffs | 🥉 Hạng 3 | Thua PSG 0–3 |
| PCS 2021 Summer | 5 | 11–7 vòng bảng |
| PCS 2021 Spring Playoffs | 4 | Thua MCX 0–3 |
| PCS 2021 Spring | 4 | 11–7 vòng bảng |
🏆 2020
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2020 Summer Playoffs | 🥉 Hạng 3 | Thua MCX 0–3 |
| PCS 2020 Summer | 🥇 Vô địch | 15–3 |
| PCS 2020 Spring Playoffs | 7–8 | Thua ALF 1–2 |
| PCS 2020 Spring | 7 | 6–12 vòng bảng |
✅ Tổng kết danh hiệu Rest (2020–2025)
- 🥇 5 lần Vô địch giải quốc nội (PCS & LCP)
- 🥈 4 lần Á quân (PCS + Asian Games + LCP)
- 🥉 5 lần Hạng 3–4 khu vực
- 🌍 3 lần tham dự CKTG (2020–2025)
I. Tiểu sử Rest
| Name | Hsu Shih-Chieh (徐士傑) |
| Country of Birth | 🇹🇼Taiwan |
| Birthday | December 11, 1998 (age 26) |
| Residency | Asia Pacific |
| Prev Residencies | LMS |
| Team | |
| Contract Expires | 2025-11-17 |
| Role | Top Laner |
| Favorite Champs | Aatrox, Gangplank, Camille, Jayce |
| Soloqueue IDs | KR: ieada#KR1 EUW: no15ff NA: dsfsqw#123 |
II. Đội Tuyển Rest Thi Đấu
Rest khi bắt đầu sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp từ năm 2016 đã thi đấu cho 3 đội tuyển. Chi tiết các đội tuyển Rest thi đấu: Thời gian ký hợp đồng (Start), kết thúc hợp đồng (End), Vị trí thi đấu và tổng thời gian thi đấu cho đội tuyển đó (Time).
| Team | Vị trí | Start |
End
|
Time |
|---|---|---|---|---|
| |
Top | ≈Jun 2016 | Aug 2016 | ≈2mo 8d |
| Top | ≈Nov 2016 | Jul 2017 | ≈8mo 17d | |
| Top | Jul 2017 | Dec 2021 | 4yr 4mo | |
| |
Top | Jan 2022 | Present | 3yr 8mo |
III. Giải đấu Rest Thi Đấu
Danh sách các giải đấu mà Rest đã tham gia – Thành tích Rest đã đạt được tại giải đấu đó (tại cột Hạng) cùng đội tuyển Rest thi đấu (Cột Team)
| Giải đấu Rest Tham gia | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Date | Hạng | Giải đấu | Kết quả | Team | Đội hình |
| 2025-09-21 | 1 | LCP 2025 Season Finals Playoffs |
3 : 0 TSW |
CFO | Driver, Rest, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-08-22 | 1 | LCP 2025 Season Finals |
2 : 0 GAM |
CFO | Driver, Rest, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-07-17 | 9 – 10 | Esports World Cup 2025 |
0 : 1 MKOI |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-07-07 | 5 – 6 | MSI 2025 |
1 : 3 AL |
CFO | Driver, Rest, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-06-08 | 1 | LCP 2025 Mid Season Qualifying Series |
3 : 2 GAM |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-05-25 | 1 | LCP 2025 Mid Season |
7 – 0 RR |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-03-15 | 3 – 4 | First Stand 2025 |
2 : 3 KC |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-02-23 | 1 | LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series |
3 : 1 TLN |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-02-16 | 2 | LCP 2025 Season Kickoff |
6 – 1 RR |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2024-08-24 | 4 | PCS 2024 Summer Playoffs |
1 : 3 FAK |
CFO | Driver, Rest, Karsa, Gori, Shunn, SwordArt, Achie, Bob |
| 2024-07-28 | 3 | PCS 2024 Summer |
6 – 4 RR |
CFO | Driver, Rest, Karsa, Gori, HongQ, Shunn, SwordArt, Achie, Bob |
| 2024-04-06 | 3 | PCS 2024 Spring Playoffs |
0 : 3 SHG |
CFO | Rest, Karsa, Gori, Shunn, SwordArt, Achie, Bob |
| 2024-03-03 | 1 | PCS 2024 Spring |
8 – 2 RR |
CFO | Rest, Karsa, Gori, Shunn, SwordArt, Achie, Bob |
| 2023-10-14 | 19 – 20 | Worlds 2023 |
0 : 2 BDS |
CFO | Rest, Gemini, JimieN, Shunn, ShiauC, Achie, Koala |
| 2023-09-29 | 2 | Asian Games 2022 |
0 : 2 KOR |
TPE | SU, XU, HUNG, CHU, CHIU, HU, WarHorse |
| 2023-09-12 | 2 | Asian Games 2022 KOREA Pre Evaluation – TPE x KOR |
0 : 2 KOR |
TPE | Hanabi, Rest, Karsa, FoFo, Doggo, SwordArt, WarHorse |
| 2023-09-09 | 2 | PCS 2023 Summer Playoffs |
2 : 3 PSG |
CFO | Rest, Gemini, JimieN, Shunn, ShiauC, Achie, Koala, Bob |
| 2023-08-07 | 5 | PCS 2023 Summer |
9 – 9 RR |
CFO | Rest, Gemini, JimieN, Shunn, ShiauC, Achie, Koala, Bob |
| 2023-04-09 | 3 | PCS 2023 Spring Playoffs |
1 : 3 FAK |
CFO | Rest, Gemini, JimieN, Shunn, s1aytrue, Achie, Bob, Koala |
| 2023-03-12 | 3 | PCS 2023 Spring |
12 – 7 RR |
CFO | Rest, Gemini, JimieN, Shunn, s1aytrue, Achie, Bob, Koala |
| 2022-10-16 | 11 – 14 | Worlds 2022 |
1 – 5 RR |
CFO | Rest, Gemini, Mission, Shunn, Atlen, Koala, Achie, Bob |
| 2022-09-04 | 1 | PCS 2022 Summer Playoffs |
3 : 0 BYG |
CFO | Rest, Gemini, Mission, Shunn, Koala, Achie, KMT |
| 2022-08-07 | 4 | PCS 2022 Summer |
12 – 6 RR |
CFO | Rest, Gemini, Mission, Atlen, Shunn, Koala, Achie, KMT |
| 2022-04-17 | 2 | PCS 2022 Spring Playoffs |
2 : 3 PSG |
CFO | Rest, Gemini, Mission, Shunn, Koala, Achie, KMT |
| 2022-03-20 | 3 | PCS 2022 Spring |
13 – 5 RR |
CFO | Rest, Gemini, Mission, Atlen, Shunn, Koala, Achie, KMT |
| 2021-08-28 | 3 | PCS 2021 Summer Playoffs |
0 : 3 PSG |
JT | Rest, Hana, Mission, Lilv, Woody, Wei, Nash |
| 2021-08-08 | 5 | PCS 2021 Summer |
11 – 7 RR |
JT | Rest, Hana, Mission, Lilv, Woody, Wei, Nash |
| 2021-04-11 | 4 | PCS 2021 Spring Playoffs |
0 : 3 MCX |
JT | Driver, Rest, Hana, Mission, Lilv, Woody, Wei, Coldicee |
| 2021-03-21 | 4 | PCS 2021 Spring |
11 – 7 RR |
JT | Rest, Driver, Hana, Mission, Lilv, Woody, Wei, Coldicee |
| 2020-08-29 | 3 | PCS 2020 Summer Playoffs |
0 : 3 MCX |
JT | Rest, Hana, Nestea, Lilv, Woody, Coldicee, Ratis |
| 2020-08-02 | 1 | PCS 2020 Summer |
15 – 3 RR |
JT | Rest, Hana, Nestea, Lilv, Woody, Ratis, Coldicee |
| 2020-04-17 | 7 – 8 | PCS 2020 Spring Playoffs |
1 : 2 ALF |
JT | Driver, Hana, Keorb, Rest, Lilv, Nestea, Coldicee, Ratis |
| 2020-04-05 | 7 | PCS 2020 Spring |
6 – 12 RR |
JT | Rest, Hana, Lauva, Nestea, Keorb, Lilv, Woody, Coldicee, Ratis |
| 2019-10-17 | 9 – 12 | Worlds 2019 |
3 – 3 RR |
JT | Rest, Hana, FoFo, Lilv, Koala, REFRA1N |
| 2019-08-31 | 1 | LMS 2019 Summer Playoffs |
3 : 1 ahq |
JT | Rest, Hana, FoFo, Lilv, Koala, Coldicee |
| 2019-08-04 | 1 | LMS 2019 Summer |
12 – 0 RR |
JT | Rest, Hana, FoFo, Lilv, Koala, Coldicee |
| 2019-04-12 | 4 | LMS 2019 Spring Playoffs |
1 : 3 ahq |
JT | Rest, Hana, FoFo, Lilv, Koala, Coldicee |
| 2019-03-31 | 3 | LMS 2019 Spring |
8 – 6 RR |
JT | Rest, Hana, Breaker, FoFo, Lilv, Koala, REFRA1N, Coldicee |
| 2018-09-22 | 2 | Taiwan Regional Finals 2018 |
0 : 3 GRX |
JT | Rest, Breaker, FoFo, Lilv, Ysera, FireFox |
| 2018-09-09 | 3 | LMS 2018 Summer Playoffs |
0 : 3 MAD |
JT | Rest, Breaker, FoFo, Lilv, Ysera, FireFox |
| 2018-08-17 | 4 | LMS 2018 Summer |
6 – 8 RR |
JT | Rest, Breaker, FoFo, Hana, Lilv, Ysera, Prydz, FireFox |
| 2018-04-01 | 5 | LMS 2018 Spring |
6 – 8 RR |
JT | Rest, Hana, Breaker, Alex, FoFo, Lilv, Ysera, Prydz |
| 2017-08-28 | 3 – 4 | Taiwan Regional Finals 2017 |
1 : 3 HKA |
JT | Rest, Alex, FoFo, BeBe, Jay, Breaker |
| 2017-08-25 | 4 | LMS 2017 Summer Playoffs |
2 : 3 ahq |
JT | Rest, Alex, FoFo, BeBe, Jay |
| 2017-08-06 | 4 | LMS 2017 Summer |
8 – 6 RR |
JT | Morning, Rest, Alex, FoFo, BeBe, Breaker, Jay |
| 2017-08-06 | 4 | ECS 2017 Summer |
7-2-5 RR |
JII | Rest, Zion, Bengo, Deus, Sheep, Bao, Orange |
| 2017-04-16 | 3 | ECS 2017 Spring Playoffs |
2 : 1 AF |
JII | Rest, Bengo, Sheep, Bao, Orange |
| 2017-03-29 | 3 | ECS 2017 Spring |
6-8-0 RR |
JII | Rest, Bengo, Sheep, Bao, Orange |
IV. Thành tích cá nhân Rest
Các cột mốc sự nghiệp game thủ:
🧩 Thành tích cá nhân
- PCS MVP (Mùa Hè 2020).
- LMS All-Pro 1st Team ×3 (Summer 2018, Spring 2019, Summer 2019).
- LMS All-Pro 3rd Team ×1 (Spring 2018).
- PCS All-Pro 1st Team ×3 (Summer 2020, Summer 2021, Summer 2022).
- Rest: ID lấy từ Revenge Ghost; biệt danh “TheRest” vì các màn Aatrox.
🏆 Danh hiệu & Kết quả theo năm
🏆 2025
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| LCP 2025 Season Finals Playoffs | 🥇 Vô địch | Thắng TSW 3–0 |
| LCP 2025 Season Finals | 🥇 Vô địch | Thắng GAM 2–0 |
| Esports World Cup 2025 | 9–10 | Thua MKOI 0–1 |
| MSI 2025 | 5–6 | Thua AL 1–3 |
| LCP 2025 Mid Season Qualifying Series | 🥇 Vô địch | Thắng GAM 3–2 |
| LCP 2025 Mid Season | 🥇 Vô địch | 7–0 vòng bảng |
| First Stand 2025 | 🥉 Hạng 3–4 | Thua KC 2–3 |
| LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series | 🥇 Vô địch | Thắng TLN 3–1 |
| LCP 2025 Season Kickoff | 🥈 Á quân | 6–1 vòng bảng |
🏆 2024
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2024 Summer Playoffs | 4 | Thua FAK 1–3 |
| PCS 2024 Summer | 🥉 Hạng 3 | 6–4 vòng bảng |
| PCS 2024 Spring Playoffs | 🥉 Hạng 3 | Thua SHG 0–3 |
| PCS 2024 Spring | 🥇 Vô địch | 8–2 vòng bảng |
🏆 2023
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| Worlds 2023 | 19–20 | Thua BDS 0–2 |
| Asian Games 2022 (thi đấu 2023) | 🥈 Á quân | Thua KOR 0–2 |
| Asian Games 2022 Korea Pre Evaluation | 🥈 Á quân | Thua KOR 0–2 |
| PCS 2023 Summer Playoffs | 🥈 Á quân | Thua PSG 2–3 |
| PCS 2023 Summer | 5 | 9–9 vòng bảng |
| PCS 2023 Spring Playoffs | 🥉 Hạng 3 | Thua FAK 1–3 |
| PCS 2023 Spring | 🥉 Hạng 3 | 12–7 vòng bảng |
🏆 2022
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| Worlds 2022 | 11–14 | 1–5 |
| PCS 2022 Summer Playoffs | 🥇 Vô địch | Thắng BYG 3–0 |
| PCS 2022 Summer | 4 | 12–6 vòng bảng |
| PCS 2022 Spring Playoffs | 🥈 Á quân | Thua PSG 2–3 |
| PCS 2022 Spring | 🥉 Hạng 3 | 13–5 vòng bảng |
🏆 2021
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2021 Summer Playoffs | 🥉 Hạng 3 | Thua PSG 0–3 |
| PCS 2021 Summer | 5 | 11–7 vòng bảng |
| PCS 2021 Spring Playoffs | 4 | Thua MCX 0–3 |
| PCS 2021 Spring | 4 | 11–7 vòng bảng |
🏆 2020
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2020 Summer Playoffs | 🥉 Hạng 3 | Thua MCX 0–3 |
| PCS 2020 Summer | 🥇 Vô địch | 15–3 |
| PCS 2020 Spring Playoffs | 7–8 | Thua ALF 1–2 |
| PCS 2020 Spring | 7 | 6–12 vòng bảng |
✅ Tổng kết danh hiệu Rest (2020–2025)
- 🥇 5 lần Vô địch giải quốc nội (PCS & LCP)
- 🥈 4 lần Á quân (PCS + Asian Games + LCP)
- 🥉 5 lần Hạng 3–4 khu vực
- 🌍 3 lần tham dự CKTG (2020–2025)
Như vậy Liênminh.net đã mang đến cho bạn thông tin về game thủ Rest LOL: Thông tin tiểu sử Rest, Đội tuyển thi đấu, Thành tích Rest đã đạt được. Mọi thay đổi về Rest trong trong tương lai sẽ được chúng tôi update tại bài viết này.
















