Shen “Driver” Tsung-Hua (chữ Hán: 沈宗樺) là một tuyển thủ Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends), hiện đang thi đấu ở vị trí đường trên (Top laner) cho đội
CTBC Flying Oyster. Driver là best vị tướng Sion
Shen “Driver” Tsung-Hua (沈宗樺)
Vị trí: Đường trên (Top Laner)
Đội hiện tại:
CTBC Flying Oyster
Quốc tịch: 🇹🇼 Đài Loan
🧩 Thành tích cá nhân
- Thường nhảy múa / cầm meme hình sau khi thắng trận; clip bắt chước điệu nhảy Sion từng viral.
- Thích xem và lấy cảm hứng từ streamer Baus.
- MVP Vòng bảng LCP (Mid Season 2025).
🏆 Danh hiệu & Kết quả theo năm
🏆 2025
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| LCP 2025 Season Finals Playoffs | 🥇 Hạng 1 | Thắng TSW 3–0 |
| LCP 2025 Season Finals | 🥇 Hạng 1 | Thắng GAM 2–0 |
| Esports World Cup 2025 | 9–10 | Thua MKOI 0–1 |
| MSI 2025 | 5–6 | Thua AL 1–3 |
| LCP 2025 Mid Season Qualifying Series | 🥇 Hạng 1 | Thắng GAM 3–2 |
| LCP 2025 Mid Season | 🥇 Hạng 1 | 7–0 vòng bảng |
| First Stand 2025 | 3–4 | Thua KC 2–3 |
| LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series | 🥇 Hạng 1 | Thắng TLN 3–1 |
| LCP 2025 Season Kickoff | 🥈 Hạng 2 | 6–1 vòng bảng |
🥈 2024
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2024 Summer Playoffs | 4 | Thua FAK 1–3 |
| PCS 2024 Summer | 🥉 Hạng 3 | 6–4 vòng bảng |
| PCS 2024 Spring Playoffs | 5–6 | Thua FAK 1–3 |
| PCS 2024 Spring | 4 | 6–4 vòng bảng |
🥉 2023
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2023 Summer Playoffs | 5–6 | Thua FAK 0–3 |
| PCS 2023 Summer | 🥈 Hạng 2 | 15–3 vòng bảng |
| PCS 2023 Spring Playoffs | 4 | Thua FAK 0–3 |
| PCS 2023 Spring | 4 | 11–7 vòng bảng |
🥇 2022
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2022 Summer Playoffs | 5–6 | Thua PSG 0–3 |
| PCS 2022 Summer | 🥉 Hạng 3 | 13–5 vòng bảng |
| PCS 2022 Spring Playoffs | 🥉 Hạng 3 | Thua PSG 2–3 |
| PCS 2022 Spring | 🥈 Hạng 2 | 14–4 vòng bảng |
🏅 2021
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2021 Spring Playoffs | 4 | Thua MCX 0–3 |
| PCS 2021 Spring | 4 | 11–7 vòng bảng |
🏅 2020
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2020 Spring Playoffs | 7–8 | Thua ALF 1–2 |
| AESF 2020 East Asia Qualifier | Vòng loại – TPE đại diện | 4–0 vòng bảng |
I. Tiểu sử Driver
| Name | Shen Tsung-Hua (沈宗樺) |
| Country of Birth | 🇹🇼Taiwan |
| Birthday | April 4, 2002 (age 23) |
| Residency | Asia Pacific |
| Prev Residencies | LMS |
| Team | |
| Contract Expires | 2025-11-17 |
| Role | Top Laner |
| Favorite Champs | Sion |
| Soloqueue IDs | KR: bom#jojo1 KR: dadvdid#KR1 NA: kiwi dotcor#強勢回歸 |
II. Đội Tuyển Driver Thi Đấu
Driver khi bắt đầu sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp từ năm 2014 đã thi đấu cho 5 đội tuyển. Chi tiết các đội tuyển Driver thi đấu: Thời gian ký hợp đồng (Start), kết thúc hợp đồng (End), Vị trí thi đấu và tổng thời gian thi đấu cho đội tuyển đó (Time).
| Team | Vị trí | Start |
End
|
Time |
|---|---|---|---|---|
| Top | Jan 2019 | ≈Mar 2020 | ≈1yr 1mo | |
| Top | Mar 2020 | Mar 2021 | 1yr 8d | |
| Top | Mar 2021 | Jan 2023 | 1yr 10mo | |
| Top | Jan 2023 | Jun 2023 | 5mo 1d | |
| Top | Jun 2023 | Dec 2023 | 6mo | |
| Top | Dec 2023 | Apr 2024 | 4mo 2d | |
| Top | May 2024 | Present | 1yr 5mo |
III. Giải đấu Driver Thi Đấu
Danh sách các giải đấu mà Driver đã tham gia – Thành tích Driver đã đạt được tại giải đấu đó (tại cột Hạng) cùng đội tuyển Driver thi đấu (Cột Team)
| Giải đấu Driver Tham gia | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Date | Hạng | Giải đấu | Kết quả | Team | Đội hình |
| 2025-09-21 | 1 | LCP 2025 Season Finals Playoffs |
3 : 0 TSW |
CFO | Driver, Rest, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-08-22 | 1 | LCP 2025 Season Finals |
2 : 0 GAM |
CFO | Driver, Rest, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-07-17 | 9 – 10 | Esports World Cup 2025 |
0 : 1 MKOI |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-07-07 | 5 – 6 | MSI 2025 |
1 : 3 AL |
CFO | Driver, Rest, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-06-08 | 1 | LCP 2025 Mid Season Qualifying Series |
3 : 2 GAM |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-05-25 | 1 | LCP 2025 Mid Season |
7 – 0 RR |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-03-15 | 3 – 4 | First Stand 2025 |
2 : 3 KC |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-02-23 | 1 | LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series |
3 : 1 TLN |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-02-16 | 2 | LCP 2025 Season Kickoff |
6 – 1 RR |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2024-08-24 | 4 | PCS 2024 Summer Playoffs |
1 : 3 FAK |
CFO | Driver, Rest, Karsa, Gori, Shunn, SwordArt, Achie, Bob |
| 2024-07-28 | 3 | PCS 2024 Summer |
6 – 4 RR |
CFO | Driver, Rest, Karsa, Gori, HongQ, Shunn, SwordArt, Achie, Bob |
| 2024-03-27 | 5 – 6 | PCS 2024 Spring Playoffs |
1 : 3 FAK |
BYG | Driver, Husha, 1116, Feng, S1aytrue, Chieh, Eason |
| 2024-03-03 | 4 | PCS 2024 Spring |
6 – 4 RR |
BYG | Driver, Husha, 1116, Feng, S1aytrue, Chieh, Eason |
| 2023-08-20 | 5 – 6 | PCS 2023 Summer Playoffs |
0 : 3 FAK |
JT | Driver, Lauva, Minji, Bruce, Enso, UDJ, RD |
| 2023-08-07 | 2 | PCS 2023 Summer |
15 – 3 RR |
JT | Driver, Lauva, Minji, Bruce, Enso, UDJ, RD |
| 2023-04-09 | 4 | PCS 2023 Spring Playoffs |
0 : 3 FAK |
IMP | Driver, Alex, Mission, Atlen, Natur3, An |
| 2023-03-12 | 4 | PCS 2023 Spring |
11 – 7 RR |
IMP | Driver, Alex, Mission, Atlen, Natur3, Taizan, An |
| 2022-08-28 | 5 – 6 | PCS 2022 Summer Playoffs |
0 : 3 PSG |
JT | Driver, Rock, Kongyue, Uniboy, Lilv, Enso, BigWei, Nash |
| 2022-08-07 | 3 | PCS 2022 Summer |
13 – 5 RR |
JT | Driver, Rock, Kongyue, Uniboy, Lilv, Enso, BigWei, Nash |
| 2022-04-16 | 3 | PCS 2022 Spring Playoffs |
2 : 3 PSG |
JT | Driver, Kongyue, Uniboy, Lilv, Enso, Wei |
| 2022-03-20 | 2 | PCS 2022 Spring |
14 – 4 RR |
JT | Driver, Kongyue, Uniboy, Lilv, Enso, Wei |
| 2021-04-11 | 4 | PCS 2021 Spring Playoffs |
0 : 3 MCX |
JT | Driver, Rest, Hana, Mission, Lilv, Woody, Wei, Coldicee |
| 2021-03-21 | 4 | PCS 2021 Spring |
11 – 7 RR |
JT | Rest, Driver, Hana, Mission, Lilv, Woody, Wei, Coldicee |
| 2020-04-17 | 7 – 8 | PCS 2020 Spring Playoffs |
1 : 2 ALF |
JT | Driver, Hana, Keorb, Rest, Lilv, Nestea, Coldicee, Ratis |
| 2020-01-12 | Q | AESF 2020 East Asia Qualifier |
4 – 0 RR |
TPE | Driver, RB, biven, Doggo, Dolulu |
| 2019-08-25 | 3 | 2019 Taiwan Legend Championship |
0 : 2 NTC |
TN | Driver, Breaker, JimieN, Ozora, Woody |
| 2019-08-13 | 1 | ECS 2019 Summer Playoffs |
3 : 0 MCX |
JII | Driver, Hfhy, JimieN, K2, Woody |
| 2019-07-16 | 2 | ECS 2019 Summer |
4-2-1 RR |
JII | Driver, as666, Hfhy, JimieN, K2, Woody |
| 2019-03-06 | 7 | ECS 2019 Spring |
1-3-3 RR |
JII | Driver, Bengo, Rendi, NekoL, Woody |
IV. Thành tích cá nhân Driver
Các cột mốc sự nghiệp game thủ:
🧩 Thành tích cá nhân
- Thường nhảy múa / cầm meme hình sau khi thắng trận; clip bắt chước điệu nhảy Sion từng viral.
- Thích xem và lấy cảm hứng từ streamer Baus.
- MVP Vòng bảng LCP (Mid Season 2025).
🏆 Danh hiệu & Kết quả theo năm
🏆 2025
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| LCP 2025 Season Finals Playoffs | 🥇 Hạng 1 | Thắng TSW 3–0 |
| LCP 2025 Season Finals | 🥇 Hạng 1 | Thắng GAM 2–0 |
| Esports World Cup 2025 | 9–10 | Thua MKOI 0–1 |
| MSI 2025 | 5–6 | Thua AL 1–3 |
| LCP 2025 Mid Season Qualifying Series | 🥇 Hạng 1 | Thắng GAM 3–2 |
| LCP 2025 Mid Season | 🥇 Hạng 1 | 7–0 vòng bảng |
| First Stand 2025 | 3–4 | Thua KC 2–3 |
| LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series | 🥇 Hạng 1 | Thắng TLN 3–1 |
| LCP 2025 Season Kickoff | 🥈 Hạng 2 | 6–1 vòng bảng |
🥈 2024
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2024 Summer Playoffs | 4 | Thua FAK 1–3 |
| PCS 2024 Summer | 🥉 Hạng 3 | 6–4 vòng bảng |
| PCS 2024 Spring Playoffs | 5–6 | Thua FAK 1–3 |
| PCS 2024 Spring | 4 | 6–4 vòng bảng |
🥉 2023
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2023 Summer Playoffs | 5–6 | Thua FAK 0–3 |
| PCS 2023 Summer | 🥈 Hạng 2 | 15–3 vòng bảng |
| PCS 2023 Spring Playoffs | 4 | Thua FAK 0–3 |
| PCS 2023 Spring | 4 | 11–7 vòng bảng |
🥇 2022
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2022 Summer Playoffs | 5–6 | Thua PSG 0–3 |
| PCS 2022 Summer | 🥉 Hạng 3 | 13–5 vòng bảng |
| PCS 2022 Spring Playoffs | 🥉 Hạng 3 | Thua PSG 2–3 |
| PCS 2022 Spring | 🥈 Hạng 2 | 14–4 vòng bảng |
🏅 2021
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2021 Spring Playoffs | 4 | Thua MCX 0–3 |
| PCS 2021 Spring | 4 | 11–7 vòng bảng |
🏅 2020
| Giải đấu | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| PCS 2020 Spring Playoffs | 7–8 | Thua ALF 1–2 |
| AESF 2020 East Asia Qualifier | Vòng loại – TPE đại diện | 4–0 vòng bảng |
Như vậy Liênminh.net đã mang đến cho bạn thông tin về game thủ Driver LOL: Thông tin tiểu sử Driver, Đội tuyển thi đấu, Thành tích Driver đã đạt được. Mọi thay đổi về Driver trong trong tương lai sẽ được chúng tôi update tại bài viết này.
















