Liên Minh
Không có kết quả
Xem tất cả kết quả
  • LOL
  • Trang Bị LMHT
  • TFT
    • Tướng TFT
  • Mở Khóa Tướng TFT
  • Tướng
    • Võ Đài
    • Aram
    • Counter Tướng
TFT
Tướng LOL
  • LOL
  • Trang Bị LMHT
  • TFT
    • Tướng TFT
  • Mở Khóa Tướng TFT
  • Tướng
    • Võ Đài
    • Aram
    • Counter Tướng
Không có kết quả
Xem tất cả kết quả
Liên Minh
Không có kết quả
Xem tất cả kết quả
Home Game Thủ

JunJia LOL: Wiki Game Thủ JunJia

Lol by Lol
0

Yu “JunJia” Chun-Chia (Hán tự: 余峻嘉) là một tuyển thủ Liên Minh Huyền Thoại chuyên nghiệp, hiện đang thi đấu ở vị trí Đi rừng (Jungler) cho đội CTBC Flying Oyster.

JunJia

Yu “JunJia” Chun-Chia

Tên thật: 余峻嘉

Vị trí: Đi rừng (Jungler)

Xem thêm

Alvaro LOL: Wiki Game Thủ Alvaro

Alvaro LOL: Wiki Game Thủ Alvaro

21 Tháng 10, 2025
Shad0w LOL: Wiki Game Thủ BLG Shad0w

Shad0w LOL: Wiki Game Thủ BLG Shad0w

15 Tháng 10, 2025
Bin LOL: Wiki Game Thủ Bin BLG

Bin LOL: Wiki Game Thủ Bin BLG

15 Tháng 10, 2025
Driver LOL: Wiki Game Thủ Driver

Rest LOL: Wiki Game Thủ Rest

22 Tháng 10, 2025
Bwipo LOL: Wiki Game Thủ Bwipo

Bwipo LOL: Wiki Game Thủ Bwipo

17 Tháng 10, 2025
Quid LOL: Wiki Game Thủ Quid

Quid LOL: Wiki Game Thủ Quid

20 Tháng 10, 2025

Đội tuyển: CTBC Flying Oyster

🏅 Thành tích cá nhân

  • Đạt hạng 1 Thách Đấu máy chủ Hàn Quốc (KR) – Tháng 2/2021
  • Đạt hạng 1 máy chủ châu Âu (EUW) – trong thời gian CKTG 2021
  • 3 lần liên tiếp đạt danh hiệu Finals MVP PCS

🏆 Danh hiệu & Giải đấu

🏆 2025

  • 🥇 LCP 2025 Season Finals Playoffs – Vô địch (3–0 vs TSW)
  • 🥇 LCP 2025 Season Finals – Vô địch (2–0 vs GAM)
  • 🏅 Esports World Cup 2025 – Hạng 9–10 (0–1 vs MKOI)
  • 🏅 MSI 2025 – Hạng 5–6 (1–3 vs AL)
  • 🥇 LCP 2025 Mid Season Qualifying Series – Vô địch (3–2 vs GAM)
  • 🥇 LCP 2025 Mid Season – Vô địch (7–0)
  • 🥉 First Stand 2025 – Hạng 3–4 (2–3 vs KC)
  • 🥇 LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series – Vô địch (3–1 vs TLN)
  • 🥈 LCP 2025 Season Kickoff – Á quân (6–1)

🏆 2024

  • 🏅 Worlds 2024 – Hạng 12–14 (0–2 vs BLG)
  • 🥇 PCS 2024 Summer Playoffs – Vô địch (3–1 vs SHG)
  • 🥇 PCS 2024 Summer – Vô địch (9–1)
  • 🏅 MSI 2024 – Hạng 7–8 (0–3 vs G2)
  • 🥇 PCS 2024 Spring Playoffs – Vô địch (3–0 vs SHG)
  • 🥈 PCS 2024 Spring – Á quân (7–3)

🏆 2023

  • 🏅 Worlds 2023 – Hạng 17–18 (2–3 vs BDS)
  • 🥇 PCS 2023 Summer Playoffs – Vô địch (3–2 vs CFO)
  • 🥇 PCS 2023 Summer – Vô địch (16–2)
  • 🥈 RDAG 2022 East Asia (2023) – Á quân (2–1)
  • 🏅 MSI 2023 – Hạng 9 (0–3 vs GG)
  • 🥇 PCS 2023 Spring Playoffs – Vô địch (3–0 vs FAK)
  • 🥇 PCS 2023 Spring – Vô địch (15–3)

🏆 2022

  • 🏅 Demacia Cup 2022 – Hạng 3–4 (1–3 vs TT)
  • 🥇 LPL 2022 Regional Finals – Vô địch (3–2 vs RNG)
  • 🥉 LPL 2022 Summer Playoffs – Hạng 3 (0–3 vs TES)
  • 🏅 LPL 2022 Summer – Hạng 5 (11–5)

🏆 2021

  • 🏅 Demacia Cup 2021 – Hạng 13–16 (2–2)
  • 🥇 LPL 2021 Summer Playoffs – Vô địch (3–1 vs FPX)
  • 🥈 LPL 2021 Summer – Á quân (12–4)
  • 🏅 LDL 2021 Spring Playoffs – Hạng 4 (2–3 vs SDX)
  • 🥉 LDL 2021 Spring – Hạng 3 (20–5)

🏆 2020

  • 🏅 Demacia Cup 2020 – Hạng 9–12 (3–1)
  • 🏅 LPL 2020 Summer – Hạng 10 (8–8)
  • 🏅 LPL 2020 Spring Playoffs – Hạng 5–6 (1–3 vs FPX)
  • 🏅 LPL 2020 Spring – Hạng 6 (9–7)

✅ Tổng kết danh hiệu (2020–2025)

  • 🥇 10 lần Vô địch giải khu vực (PCS, LPL, LCP)
  • 🥈 3 lần Á quân
  • 🥉 4 lần Hạng 3–4 khu vực
  • 🌍 3 lần tham dự CKTG (2023–2025)
  • 🏅 2 lần tham dự MSI (2023, 2024)

I. Tiểu sử JunJia

Name Yu Chun-Chia (余峻嘉)
Country of Birth
Taiwan
Birthday June 10, 2002 (age 23)
Residency Asia Pacific
Prev Residencies LMS
Team ⁠⁠CTBC Flying Oyster
Contract Expires 2025-11-17
Role
Jungler
Soloqueue IDs KR: fgdgaw#KR1
asdjipadsjip#KR1
fragile #KR1
NA: 牡蠣殼以#123
EUW: Expecto Patrounm#EUW

II. Đội Tuyển JunJia Thi Đấu

JunJia khi bắt đầu sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp từ năm 2014 đã thi đấu cho 5 đội tuyển. Chi tiết các đội tuyển JunJia thi đấu: Thời gian ký hợp đồng (Start), kết thúc hợp đồng (End), Vị trí thi đấu và tổng thời gian thi đấu cho đội tuyển đó (Time).

Team Vị trí Start
End
Time
  ⁠⁠SuperEsports Rừng ≈Jul 2018 Jun 2019 ≈11mo 2d
⁠⁠EDward Gaming Rừng Aug 2019 ≈Feb 2020 ≈6mo 8d
⁠⁠EDward Gaming Rừng ≈Feb 2020 Dec 2020 ≈10mo
⁠⁠EDG Youth Team Rừng Dec 2020 Jun 2021 5mo 17d
⁠⁠EDward Gaming Rừng Jun 2021 Dec 2021 6mo 12d
⁠⁠Rare Atom Rừng Dec 2021 Apr 2022 4mo 13d
⁠⁠EDward Gaming Rừng Jun 2022 Jan 2023 7mo 10d
⁠⁠EDG Youth Team Rừng Jan 2023 Feb 2023 1mo 3d
⁠⁠PSG Talon Rừng Feb 2023 Nov 2024 1yr 9mo
⁠⁠CTBC Flying Oyster Rừng Dec 2024 Present 10mo 8d

III. Giải đấu JunJia Thi Đấu

Danh sách các giải đấu mà JunJia đã tham gia  –  Thành tích JunJia đã đạt được tại giải đấu đó (tại cột Hạng)  cùng đội tuyển JunJia thi đấu (Cột Team)

Giải đấu JunJia Tham gia
Date Hạng Giải đấu Kết quả Team Đội hình
2025-09-21 1  LCP 2025 Season Finals Playoffs

3 : 0⁠ ⁠TSW

⁠⁠CFO  Driver,  Rest,  JunJia,  HongQ,  Doggo,  Kaiwing,  Chawy,  Wulala
2025-08-22 1  LCP 2025 Season Finals

2 : 0⁠ ⁠GAM

⁠⁠CFO Driver,  Rest,  JunJia,  HongQ,  Doggo,  Kaiwing,  Chawy,  Wulala
2025-07-17 9 – 10  Esports World Cup 2025

0 : 1⁠ ⁠MKOI

⁠⁠CFO  Rest,  Driver,  JunJia,  HongQ,  Doggo,  Kaiwing,  Chawy,  Wulala
2025-07-07 5 – 6  MSI 2025

1 : 3⁠ ⁠AL

⁠⁠CFO  Driver,  Rest,  JunJia,  HongQ,  Doggo,  Kaiwing,  Chawy,  Wulala
2025-06-08 1  LCP 2025 Mid Season Qualifying Series

3 : 2⁠ ⁠GAM

⁠⁠CFO Rest,  Driver,  JunJia,  HongQ,  Doggo,  Kaiwing,  Chawy,  Wulala
2025-05-25 1  LCP 2025 Mid Season

7 – 0⁠ ⁠RR

⁠⁠CFO Rest,  Driver,  JunJia,  HongQ,  Doggo,  Kaiwing,  Chawy,  Wulala
2025-03-15 3 – 4  First Stand 2025

2 : 3⁠ ⁠KC

⁠⁠CFO  Rest,  Driver,  JunJia,  HongQ,  Doggo,  Kaiwing,  Chawy,  Wulala
2025-02-23 1  LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series

3 : 1⁠ ⁠TLN

⁠⁠CFO Rest,  Driver,  JunJia,  HongQ,  Doggo,  Kaiwing,  Chawy,  Wulala
2025-02-16 2  LCP 2025 Season Kickoff

6 – 1⁠ ⁠RR

⁠⁠CFO Rest,  Driver,  JunJia,  HongQ,  Doggo,  Kaiwing,  Chawy,  Wulala
2024-10-11 12 – 14  Worlds 2024

0 : 2⁠ ⁠BLG

⁠⁠PSG  Azhi,  JunJia,  Maple,  Betty,  Woody,  CorGi,  Zero
2024-09-01 1  PCS 2024 Summer Playoffs

3 : 1⁠ ⁠SHG

⁠⁠PSG  Azhi,  JunJia,  Maple,  Betty,  Woody,  CorGi,  Zero,  Maru
2024-07-28 1  PCS 2024 Summer

9 – 1⁠ ⁠RR

⁠⁠PSG  Azhi,  JunJia,  Maple,  Betty,  Woody,  CorGi,  Zero
2024-05-12 7 – 8  MSI 2024

0 : 3⁠ ⁠G2

⁠⁠PSG  Azhi,  JunJia,  Maple,  Betty,  Woody,  CorGi,  Zero
2024-04-07 1  PCS 2024 Spring Playoffs

3 : 0⁠ ⁠SHG

⁠⁠PSG  Azhi,  JunJia,  Maple,  Betty,  Woody,  CorGi,  Zero
2024-03-03 2  PCS 2024 Spring

7 – 3⁠ ⁠RR

⁠⁠PSG  Azhi,  JunJia,  Maple,  Betty,  Woody,  CorGi,  Zero
2023-10-15 17 – 18  Worlds 2023

2 : 3⁠ ⁠BDS

⁠⁠PSG  Azhi,  JunJia,  Maple,  Wako,  Woody,  CorGi,  Zero
2023-09-09 1  PCS 2023 Summer Playoffs

3 : 2⁠ ⁠CFO

⁠⁠PSG  Azhi,  JunJia,  Maple,  Wako,  Woody,  CorGi,  Zero,  Maru
2023-08-07 1  PCS 2023 Summer

16 – 2⁠ ⁠RR

⁠⁠PSG  Azhi,  JunJia,  Maple,  Wako,  Woody,  CorGi,  Zero,  Maru
2023-06-17 2  RDAG 2022 East Asia

2 – 1⁠ ⁠RR

⁠⁠TPE  Azhi,  JunJia,  Maple,  Wako,  Woody,  CorGi
2023-05-07 9  MSI 2023

0 : 3⁠ ⁠GG

⁠⁠PSG  Azhi,  JunJia,  ubao,  Wako,  Woody,  CorGi,  Zero
2023-04-09 1  PCS 2023 Spring Playoffs

3 : 0⁠ ⁠FAK

⁠⁠PSG  Azhi,  JunJia,  ubao,  Wako,  Woody,  CorGi,  Zero
2023-03-12 1  PCS 2023 Spring

15 – 3⁠ ⁠RR

⁠⁠PSG  Azhi,  Husha,  JunJia,  ubao,  Wako,  Woody,  CorGi,  Maru,  Zero
2022-12-26 3 – 4  Demacia Cup 2022

1 : 3⁠ ⁠TT

⁠⁠EDG  Xiaoxiang,  JunJia,  Fisher,  Leave,  Xiamu,  doG8,  Mni
2022-09-02 1  LPL 2022 Regional Finals

3 : 2⁠ ⁠RNG

⁠⁠EDG  Flandre,  JunJia,  Jiejie,  Scout,  Viper,  Meiko,  Maokai,  Ziv
2022-08-28 3  LPL 2022 Summer Playoffs

0 : 3⁠ ⁠TES

⁠⁠EDG  Flandre,  JunJia,  Jiejie,  Scout,  Viper,  Meiko,  Maokai,  Mni
2022-08-14 5  LPL 2022 Summer

11 – 5⁠ ⁠RR

⁠⁠EDG  Flandre,  Jiejie,  JunJia,  Scout,  Viper,  Meiko,  Maokai,  Ziv,  Mni
2021-12-19 13 – 16  Demacia Cup 2021

2 – 2⁠ ⁠RR

⁠⁠RA  Cube,  JunJia,  Strive,  iBoy,  Zorah,  Chris,  doG8
2021-09-02 1  LPL 2021 Summer Playoffs

3 : 1⁠ ⁠FPX

⁠⁠EDG  Flandre,  Jiejie,  JunJia,  Scout,  Viper,  Meiko,  Maokai,  Corgi,  KenZhu
2021-08-08 2  LPL 2021 Summer

12 – 4⁠ ⁠RR

⁠⁠EDG  Flandre,  Jiejie,  Clearlove,  JunJia,  Scout,  Viper,  Meiko,  Maokai,  Corgi
2021-05-12 4  LDL 2021 Spring Playoffs

2 : 3⁠ ⁠SDX

⁠⁠EDG.Y  Xiaoxiang,  JunJia,  0909,  Hope,  Xiamu
2021-05-09 3  LDL 2021 Spring

20 – 5⁠ ⁠RR

⁠⁠EDG.Y  Sleepy,  Xiaoxiang,  0909,  JunJia,  Taiyi,  Till,  Xiaguang,  Hope,  Xiamu
2020-12-21 9 – 12  Demacia Cup 2020

3 – 1⁠ ⁠RR

⁠⁠EDG  Xiaoxiang,  Jiejie,  JunJia,  Gori,  Hope,  Xiamu,  Maokai,  KenZhu
2020-08-09 10  LPL 2020 Summer

8 – 8⁠ ⁠RR

⁠⁠EDG  Aodi,  Xiaoxiang,  JunJia,  Jiejie,  Scout,  Hope,  BBD,  Meiko,  Clearlove,  Heart
2020-04-25 5 – 6  LPL 2020 Spring Playoffs

1 : 3⁠ ⁠FPX

⁠⁠EDG  Aodi,  JunJia,  Jiejie,  Scout,  Hope,  Meiko,  Clearlove,  Heart
2020-04-20 6  LPL 2020 Spring

9 – 7⁠ ⁠RR

⁠⁠EDG  Jinoo,  xiaoxiang,  Aodi,  Jiejie,  JunJia,  Scout,  Hope,  Meiko,  Clearlove,  Heart,  CorGi
2019-04-03 1  ECS 2019 Spring Playoffs

3 : 1⁠ ⁠MCX

⁠⁠SE  Nexus,  JunJia,  Apex,  Dalka,  Zest
2019-03-06 1  ECS 2019 Spring

6-1-0⁠ ⁠RR

⁠⁠SE  Nexus,  JunJia,  Apex,  Dalka,  Zest
2018-08-29 4  ECS 2018 Summer Playoffs

1 : 2⁠ ⁠BUFF

⁠⁠SE  Azhi,  HuSha,  JunJia,  SeNBon,  Noz,  Sevensix,  Tuna
2018-08-22 4  ECS 2018 Summer

4-7-3⁠ ⁠RR

⁠⁠SE  Azhi,  HuSha,  JunJia,  Noz,  SeNBon,  Sevensix,  Kino,  Rb,  ydnac,  Tuna

IV. Thành tích cá nhân JunJia

Các cột mốc sự nghiệp game thủ:

🏅 Thành tích cá nhân

  • Đạt hạng 1 Thách Đấu máy chủ Hàn Quốc (KR) – Tháng 2/2021
  • Đạt hạng 1 máy chủ châu Âu (EUW) – trong thời gian CKTG 2021
  • 3 lần liên tiếp đạt danh hiệu Finals MVP PCS

🏆 Danh hiệu & Giải đấu

🏆 2025

  • 🥇 LCP 2025 Season Finals Playoffs – Vô địch (3–0 vs TSW)
  • 🥇 LCP 2025 Season Finals – Vô địch (2–0 vs GAM)
  • 🏅 Esports World Cup 2025 – Hạng 9–10 (0–1 vs MKOI)
  • 🏅 MSI 2025 – Hạng 5–6 (1–3 vs AL)
  • 🥇 LCP 2025 Mid Season Qualifying Series – Vô địch (3–2 vs GAM)
  • 🥇 LCP 2025 Mid Season – Vô địch (7–0)
  • 🥉 First Stand 2025 – Hạng 3–4 (2–3 vs KC)
  • 🥇 LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series – Vô địch (3–1 vs TLN)
  • 🥈 LCP 2025 Season Kickoff – Á quân (6–1)

🏆 2024

  • 🏅 Worlds 2024 – Hạng 12–14 (0–2 vs BLG)
  • 🥇 PCS 2024 Summer Playoffs – Vô địch (3–1 vs SHG)
  • 🥇 PCS 2024 Summer – Vô địch (9–1)
  • 🏅 MSI 2024 – Hạng 7–8 (0–3 vs G2)
  • 🥇 PCS 2024 Spring Playoffs – Vô địch (3–0 vs SHG)
  • 🥈 PCS 2024 Spring – Á quân (7–3)

🏆 2023

  • 🏅 Worlds 2023 – Hạng 17–18 (2–3 vs BDS)
  • 🥇 PCS 2023 Summer Playoffs – Vô địch (3–2 vs CFO)
  • 🥇 PCS 2023 Summer – Vô địch (16–2)
  • 🥈 RDAG 2022 East Asia (2023) – Á quân (2–1)
  • 🏅 MSI 2023 – Hạng 9 (0–3 vs GG)
  • 🥇 PCS 2023 Spring Playoffs – Vô địch (3–0 vs FAK)
  • 🥇 PCS 2023 Spring – Vô địch (15–3)

🏆 2022

  • 🏅 Demacia Cup 2022 – Hạng 3–4 (1–3 vs TT)
  • 🥇 LPL 2022 Regional Finals – Vô địch (3–2 vs RNG)
  • 🥉 LPL 2022 Summer Playoffs – Hạng 3 (0–3 vs TES)
  • 🏅 LPL 2022 Summer – Hạng 5 (11–5)

🏆 2021

  • 🏅 Demacia Cup 2021 – Hạng 13–16 (2–2)
  • 🥇 LPL 2021 Summer Playoffs – Vô địch (3–1 vs FPX)
  • 🥈 LPL 2021 Summer – Á quân (12–4)
  • 🏅 LDL 2021 Spring Playoffs – Hạng 4 (2–3 vs SDX)
  • 🥉 LDL 2021 Spring – Hạng 3 (20–5)

🏆 2020

  • 🏅 Demacia Cup 2020 – Hạng 9–12 (3–1)
  • 🏅 LPL 2020 Summer – Hạng 10 (8–8)
  • 🏅 LPL 2020 Spring Playoffs – Hạng 5–6 (1–3 vs FPX)
  • 🏅 LPL 2020 Spring – Hạng 6 (9–7)

✅ Tổng kết danh hiệu (2020–2025)

  • 🥇 10 lần Vô địch giải khu vực (PCS, LPL, LCP)
  • 🥈 3 lần Á quân
  • 🥉 4 lần Hạng 3–4 khu vực
  • 🌍 3 lần tham dự CKTG (2023–2025)
  • 🏅 2 lần tham dự MSI (2023, 2024)

Như vậy Liênminh.net đã mang đến cho bạn thông tin về game thủ JunJia LOL: Thông tin tiểu sử JunJia, Đội tuyển thi đấu, Thành tích JunJia đã đạt được. Mọi thay đổi về JunJia trong trong tương lai sẽ được chúng tôi update tại bài viết này.

Lol

Lol

Bài viết liên quan

Peter LOL: Wiki Game Thủ KT Peter

Cuzz LOL: Wiki Game Thủ KT Cuzz

3 Tháng 11, 2025
Peter LOL: Wiki Game Thủ KT Peter

PerfecT LOL: Wiki Game Thủ KT PerfecT

23 Tháng 10, 2025
Peter LOL: Wiki Game Thủ KT Peter

Bdd LOL: Wiki Game Thủ KT Bdd

23 Tháng 10, 2025
Peter LOL: Wiki Game Thủ KT Peter

deokdam LOL: Wiki Game Thủ KT deokdam

23 Tháng 10, 2025
Peter LOL: Wiki Game Thủ KT Peter

Peter LOL: Wiki Game Thủ KT Peter

23 Tháng 10, 2025
Driver LOL: Wiki Game Thủ Driver

Doggo LOL: Wiki Game Thủ Doggo

22 Tháng 10, 2025
Bài tiếp
Driver LOL: Wiki Game Thủ Driver

HongQ LOL: Wiki Game Thủ HongQ

Driver LOL: Wiki Game Thủ Driver

Kaiwing LOL: Wiki Game Thủ Kaiwing

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết phổ biến

Ahri Mùa 16: Build Ngọc / Lên Đồ Ahri AP MID

Counter Ezreal LOL | Khắc chế tướng Ezreal

2 Tháng 9, 2025
Caitlyn Võ Đài Build: Tăng Cường, Lên Đồ Caitlyn Arena

Caitlyn Võ Đài Build: Tăng Cường, Lên Đồ Caitlyn Arena

18 Tháng 9, 2025
Ahri Mùa 16: Build Ngọc / Lên Đồ Ahri AP MID

Counter Fiddlesticks LOL | Khắc chế tướng Fiddlesticks

1 Tháng 9, 2025

Xem nhiều

  • Cách Mở Khóa Zaahen DTCL Mùa 16 | Unlockable Zaahen TFT

    Cách Mở Khóa Zaahen DTCL Mùa 16 | Unlockable Zaahen TFT

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Cách Mở Khóa Bard DTCL Mùa 16 | Unlockable Bard TFT

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Cách Mở Khóa Ryze DTCL Mùa 16 | Unlockable Tướng Ryze TFT

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Cách Mở Khóa Skarner DTCL Mùa 16 | Unlockable Skarner TFT

    0 shares
    Share 0 Tweet 0
  • Cách Mở Khóa Sett DTCL Mùa 16 | Unlockable Sett TFT

    0 shares
    Share 0 Tweet 0

Giới thiệu

Trang Tin Liên Minh Huyền Thoại. Tướng LOL, Cách chơi, cách lên đồ, lịch thi đấu lck, lpl game LMHT mới nhất. Cập nhật meta LOL, TFT - DTCL tại Lienminh.net

Tướng LOL Mùa 16

Jinx AD | Jayce TOP | Wukong Rừng | Yasuo Build | Ashe SP | Yunara | luongsontv

Chủ đề nhiều tìm kiếm

Tướng LOL

Trang bị LMHT

Lịch LCK

Trang bị TFT

About Lienminh.net

Giới thiệu Lienminh.net
Chính sách bảo mật
Liên hệ

© 2024 Liên Minh Lienminh.net by Trò Chơi LOL.

Không có kết quả
Xem tất cả kết quả
  • LOL
  • Trang Bị LMHT
  • TFT
    • Tướng TFT
  • Mở Khóa Tướng TFT
  • Tướng
    • Võ Đài
    • Aram
    • Counter Tướng

© 2024 Liên Minh Lienminh.net by Trò Chơi LOL.