Yu “JunJia” Chun-Chia (Hán tự: 余峻嘉) là một tuyển thủ Liên Minh Huyền Thoại chuyên nghiệp, hiện đang thi đấu ở vị trí Đi rừng (Jungler) cho đội
CTBC Flying Oyster.
Yu “JunJia” Chun-Chia
Tên thật: 余峻嘉
Vị trí: Đi rừng (Jungler)
Đội tuyển:
CTBC Flying Oyster
🏅 Thành tích cá nhân
- Đạt hạng 1 Thách Đấu máy chủ Hàn Quốc (KR) – Tháng 2/2021
- Đạt hạng 1 máy chủ châu Âu (EUW) – trong thời gian CKTG 2021
- 3 lần liên tiếp đạt danh hiệu Finals MVP PCS
🏆 Danh hiệu & Giải đấu
🏆 2025
- 🥇 LCP 2025 Season Finals Playoffs – Vô địch (3–0 vs TSW)
- 🥇 LCP 2025 Season Finals – Vô địch (2–0 vs GAM)
- 🏅 Esports World Cup 2025 – Hạng 9–10 (0–1 vs MKOI)
- 🏅 MSI 2025 – Hạng 5–6 (1–3 vs AL)
- 🥇 LCP 2025 Mid Season Qualifying Series – Vô địch (3–2 vs GAM)
- 🥇 LCP 2025 Mid Season – Vô địch (7–0)
- 🥉 First Stand 2025 – Hạng 3–4 (2–3 vs KC)
- 🥇 LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series – Vô địch (3–1 vs TLN)
- 🥈 LCP 2025 Season Kickoff – Á quân (6–1)
🏆 2024
- 🏅 Worlds 2024 – Hạng 12–14 (0–2 vs BLG)
- 🥇 PCS 2024 Summer Playoffs – Vô địch (3–1 vs SHG)
- 🥇 PCS 2024 Summer – Vô địch (9–1)
- 🏅 MSI 2024 – Hạng 7–8 (0–3 vs G2)
- 🥇 PCS 2024 Spring Playoffs – Vô địch (3–0 vs SHG)
- 🥈 PCS 2024 Spring – Á quân (7–3)
🏆 2023
- 🏅 Worlds 2023 – Hạng 17–18 (2–3 vs BDS)
- 🥇 PCS 2023 Summer Playoffs – Vô địch (3–2 vs CFO)
- 🥇 PCS 2023 Summer – Vô địch (16–2)
- 🥈 RDAG 2022 East Asia (2023) – Á quân (2–1)
- 🏅 MSI 2023 – Hạng 9 (0–3 vs GG)
- 🥇 PCS 2023 Spring Playoffs – Vô địch (3–0 vs FAK)
- 🥇 PCS 2023 Spring – Vô địch (15–3)
🏆 2022
- 🏅 Demacia Cup 2022 – Hạng 3–4 (1–3 vs TT)
- 🥇 LPL 2022 Regional Finals – Vô địch (3–2 vs RNG)
- 🥉 LPL 2022 Summer Playoffs – Hạng 3 (0–3 vs TES)
- 🏅 LPL 2022 Summer – Hạng 5 (11–5)
🏆 2021
- 🏅 Demacia Cup 2021 – Hạng 13–16 (2–2)
- 🥇 LPL 2021 Summer Playoffs – Vô địch (3–1 vs FPX)
- 🥈 LPL 2021 Summer – Á quân (12–4)
- 🏅 LDL 2021 Spring Playoffs – Hạng 4 (2–3 vs SDX)
- 🥉 LDL 2021 Spring – Hạng 3 (20–5)
🏆 2020
- 🏅 Demacia Cup 2020 – Hạng 9–12 (3–1)
- 🏅 LPL 2020 Summer – Hạng 10 (8–8)
- 🏅 LPL 2020 Spring Playoffs – Hạng 5–6 (1–3 vs FPX)
- 🏅 LPL 2020 Spring – Hạng 6 (9–7)
✅ Tổng kết danh hiệu (2020–2025)
- 🥇 10 lần Vô địch giải khu vực (PCS, LPL, LCP)
- 🥈 3 lần Á quân
- 🥉 4 lần Hạng 3–4 khu vực
- 🌍 3 lần tham dự CKTG (2023–2025)
- 🏅 2 lần tham dự MSI (2023, 2024)
I. Tiểu sử JunJia
| Name | Yu Chun-Chia (余峻嘉) |
| Country of Birth | Taiwan |
| Birthday | June 10, 2002 (age 23) |
| Residency | Asia Pacific |
| Prev Residencies | LMS |
| Team | |
| Contract Expires | 2025-11-17 |
| Role | Jungler |
| Soloqueue IDs | KR: fgdgaw#KR1 asdjipadsjip#KR1 fragile #KR1 NA: 牡蠣殼以#123 EUW: Expecto Patrounm#EUW |
II. Đội Tuyển JunJia Thi Đấu
JunJia khi bắt đầu sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp từ năm 2014 đã thi đấu cho 5 đội tuyển. Chi tiết các đội tuyển JunJia thi đấu: Thời gian ký hợp đồng (Start), kết thúc hợp đồng (End), Vị trí thi đấu và tổng thời gian thi đấu cho đội tuyển đó (Time).
| Team | Vị trí | Start |
End
|
Time |
|---|---|---|---|---|
| |
Rừng | ≈Jul 2018 | Jun 2019 | ≈11mo 2d |
| |
Rừng | Aug 2019 | ≈Feb 2020 | ≈6mo 8d |
| Rừng | ≈Feb 2020 | Dec 2020 | ≈10mo | |
| Rừng | Dec 2020 | Jun 2021 | 5mo 17d | |
| Rừng | Jun 2021 | Dec 2021 | 6mo 12d | |
| Rừng | Dec 2021 | Apr 2022 | 4mo 13d | |
| |
Rừng | Jun 2022 | Jan 2023 | 7mo 10d |
| Rừng | Jan 2023 | Feb 2023 | 1mo 3d | |
| Rừng | Feb 2023 | Nov 2024 | 1yr 9mo | |
| Rừng | Dec 2024 | Present | 10mo 8d |
III. Giải đấu JunJia Thi Đấu
Danh sách các giải đấu mà JunJia đã tham gia – Thành tích JunJia đã đạt được tại giải đấu đó (tại cột Hạng) cùng đội tuyển JunJia thi đấu (Cột Team)
| Giải đấu JunJia Tham gia | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Date | Hạng | Giải đấu | Kết quả | Team | Đội hình |
| 2025-09-21 | 1 | LCP 2025 Season Finals Playoffs |
3 : 0 TSW |
CFO | Driver, Rest, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-08-22 | 1 | LCP 2025 Season Finals |
2 : 0 GAM |
CFO | Driver, Rest, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-07-17 | 9 – 10 | Esports World Cup 2025 |
0 : 1 MKOI |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-07-07 | 5 – 6 | MSI 2025 |
1 : 3 AL |
CFO | Driver, Rest, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-06-08 | 1 | LCP 2025 Mid Season Qualifying Series |
3 : 2 GAM |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-05-25 | 1 | LCP 2025 Mid Season |
7 – 0 RR |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-03-15 | 3 – 4 | First Stand 2025 |
2 : 3 KC |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-02-23 | 1 | LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series |
3 : 1 TLN |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2025-02-16 | 2 | LCP 2025 Season Kickoff |
6 – 1 RR |
CFO | Rest, Driver, JunJia, HongQ, Doggo, Kaiwing, Chawy, Wulala |
| 2024-10-11 | 12 – 14 | Worlds 2024 |
0 : 2 BLG |
PSG | Azhi, JunJia, Maple, Betty, Woody, CorGi, Zero |
| 2024-09-01 | 1 | PCS 2024 Summer Playoffs |
3 : 1 SHG |
PSG | Azhi, JunJia, Maple, Betty, Woody, CorGi, Zero, Maru |
| 2024-07-28 | 1 | PCS 2024 Summer |
9 – 1 RR |
PSG | Azhi, JunJia, Maple, Betty, Woody, CorGi, Zero |
| 2024-05-12 | 7 – 8 | MSI 2024 |
0 : 3 G2 |
PSG | Azhi, JunJia, Maple, Betty, Woody, CorGi, Zero |
| 2024-04-07 | 1 | PCS 2024 Spring Playoffs |
3 : 0 SHG |
PSG | Azhi, JunJia, Maple, Betty, Woody, CorGi, Zero |
| 2024-03-03 | 2 | PCS 2024 Spring |
7 – 3 RR |
PSG | Azhi, JunJia, Maple, Betty, Woody, CorGi, Zero |
| 2023-10-15 | 17 – 18 | Worlds 2023 |
2 : 3 BDS |
PSG | Azhi, JunJia, Maple, Wako, Woody, CorGi, Zero |
| 2023-09-09 | 1 | PCS 2023 Summer Playoffs |
3 : 2 CFO |
PSG | Azhi, JunJia, Maple, Wako, Woody, CorGi, Zero, Maru |
| 2023-08-07 | 1 | PCS 2023 Summer |
16 – 2 RR |
PSG | Azhi, JunJia, Maple, Wako, Woody, CorGi, Zero, Maru |
| 2023-06-17 | 2 | RDAG 2022 East Asia |
2 – 1 RR |
TPE | Azhi, JunJia, Maple, Wako, Woody, CorGi |
| 2023-05-07 | 9 | MSI 2023 |
0 : 3 GG |
PSG | Azhi, JunJia, ubao, Wako, Woody, CorGi, Zero |
| 2023-04-09 | 1 | PCS 2023 Spring Playoffs |
3 : 0 FAK |
PSG | Azhi, JunJia, ubao, Wako, Woody, CorGi, Zero |
| 2023-03-12 | 1 | PCS 2023 Spring |
15 – 3 RR |
PSG | Azhi, Husha, JunJia, ubao, Wako, Woody, CorGi, Maru, Zero |
| 2022-12-26 | 3 – 4 | Demacia Cup 2022 |
1 : 3 TT |
EDG | Xiaoxiang, JunJia, Fisher, Leave, Xiamu, doG8, Mni |
| 2022-09-02 | 1 | LPL 2022 Regional Finals |
3 : 2 RNG |
EDG | Flandre, JunJia, Jiejie, Scout, Viper, Meiko, Maokai, Ziv |
| 2022-08-28 | 3 | LPL 2022 Summer Playoffs |
0 : 3 TES |
EDG | Flandre, JunJia, Jiejie, Scout, Viper, Meiko, Maokai, Mni |
| 2022-08-14 | 5 | LPL 2022 Summer |
11 – 5 RR |
EDG | Flandre, Jiejie, JunJia, Scout, Viper, Meiko, Maokai, Ziv, Mni |
| 2021-12-19 | 13 – 16 | Demacia Cup 2021 |
2 – 2 RR |
RA | Cube, JunJia, Strive, iBoy, Zorah, Chris, doG8 |
| 2021-09-02 | 1 | LPL 2021 Summer Playoffs |
3 : 1 FPX |
EDG | Flandre, Jiejie, JunJia, Scout, Viper, Meiko, Maokai, Corgi, KenZhu |
| 2021-08-08 | 2 | LPL 2021 Summer |
12 – 4 RR |
EDG | Flandre, Jiejie, Clearlove, JunJia, Scout, Viper, Meiko, Maokai, Corgi |
| 2021-05-12 | 4 | LDL 2021 Spring Playoffs |
2 : 3 SDX |
EDG.Y | Xiaoxiang, JunJia, 0909, Hope, Xiamu |
| 2021-05-09 | 3 | LDL 2021 Spring |
20 – 5 RR |
EDG.Y | Sleepy, Xiaoxiang, 0909, JunJia, Taiyi, Till, Xiaguang, Hope, Xiamu |
| 2020-12-21 | 9 – 12 | Demacia Cup 2020 |
3 – 1 RR |
EDG | Xiaoxiang, Jiejie, JunJia, Gori, Hope, Xiamu, Maokai, KenZhu |
| 2020-08-09 | 10 | LPL 2020 Summer |
8 – 8 RR |
EDG | Aodi, Xiaoxiang, JunJia, Jiejie, Scout, Hope, BBD, Meiko, Clearlove, Heart |
| 2020-04-25 | 5 – 6 | LPL 2020 Spring Playoffs |
1 : 3 FPX |
EDG | Aodi, JunJia, Jiejie, Scout, Hope, Meiko, Clearlove, Heart |
| 2020-04-20 | 6 | LPL 2020 Spring |
9 – 7 RR |
EDG | Jinoo, xiaoxiang, Aodi, Jiejie, JunJia, Scout, Hope, Meiko, Clearlove, Heart, CorGi |
| 2019-04-03 | 1 | ECS 2019 Spring Playoffs |
3 : 1 MCX |
SE | Nexus, JunJia, Apex, Dalka, Zest |
| 2019-03-06 | 1 | ECS 2019 Spring |
6-1-0 RR |
SE | Nexus, JunJia, Apex, Dalka, Zest |
| 2018-08-29 | 4 | ECS 2018 Summer Playoffs |
1 : 2 BUFF |
SE | Azhi, HuSha, JunJia, SeNBon, Noz, Sevensix, Tuna |
| 2018-08-22 | 4 | ECS 2018 Summer |
4-7-3 RR |
SE | Azhi, HuSha, JunJia, Noz, SeNBon, Sevensix, Kino, Rb, ydnac, Tuna |
IV. Thành tích cá nhân JunJia
Các cột mốc sự nghiệp game thủ:
🏅 Thành tích cá nhân
- Đạt hạng 1 Thách Đấu máy chủ Hàn Quốc (KR) – Tháng 2/2021
- Đạt hạng 1 máy chủ châu Âu (EUW) – trong thời gian CKTG 2021
- 3 lần liên tiếp đạt danh hiệu Finals MVP PCS
🏆 Danh hiệu & Giải đấu
🏆 2025
- 🥇 LCP 2025 Season Finals Playoffs – Vô địch (3–0 vs TSW)
- 🥇 LCP 2025 Season Finals – Vô địch (2–0 vs GAM)
- 🏅 Esports World Cup 2025 – Hạng 9–10 (0–1 vs MKOI)
- 🏅 MSI 2025 – Hạng 5–6 (1–3 vs AL)
- 🥇 LCP 2025 Mid Season Qualifying Series – Vô địch (3–2 vs GAM)
- 🥇 LCP 2025 Mid Season – Vô địch (7–0)
- 🥉 First Stand 2025 – Hạng 3–4 (2–3 vs KC)
- 🥇 LCP 2025 Season Kickoff Qualifying Series – Vô địch (3–1 vs TLN)
- 🥈 LCP 2025 Season Kickoff – Á quân (6–1)
🏆 2024
- 🏅 Worlds 2024 – Hạng 12–14 (0–2 vs BLG)
- 🥇 PCS 2024 Summer Playoffs – Vô địch (3–1 vs SHG)
- 🥇 PCS 2024 Summer – Vô địch (9–1)
- 🏅 MSI 2024 – Hạng 7–8 (0–3 vs G2)
- 🥇 PCS 2024 Spring Playoffs – Vô địch (3–0 vs SHG)
- 🥈 PCS 2024 Spring – Á quân (7–3)
🏆 2023
- 🏅 Worlds 2023 – Hạng 17–18 (2–3 vs BDS)
- 🥇 PCS 2023 Summer Playoffs – Vô địch (3–2 vs CFO)
- 🥇 PCS 2023 Summer – Vô địch (16–2)
- 🥈 RDAG 2022 East Asia (2023) – Á quân (2–1)
- 🏅 MSI 2023 – Hạng 9 (0–3 vs GG)
- 🥇 PCS 2023 Spring Playoffs – Vô địch (3–0 vs FAK)
- 🥇 PCS 2023 Spring – Vô địch (15–3)
🏆 2022
- 🏅 Demacia Cup 2022 – Hạng 3–4 (1–3 vs TT)
- 🥇 LPL 2022 Regional Finals – Vô địch (3–2 vs RNG)
- 🥉 LPL 2022 Summer Playoffs – Hạng 3 (0–3 vs TES)
- 🏅 LPL 2022 Summer – Hạng 5 (11–5)
🏆 2021
- 🏅 Demacia Cup 2021 – Hạng 13–16 (2–2)
- 🥇 LPL 2021 Summer Playoffs – Vô địch (3–1 vs FPX)
- 🥈 LPL 2021 Summer – Á quân (12–4)
- 🏅 LDL 2021 Spring Playoffs – Hạng 4 (2–3 vs SDX)
- 🥉 LDL 2021 Spring – Hạng 3 (20–5)
🏆 2020
- 🏅 Demacia Cup 2020 – Hạng 9–12 (3–1)
- 🏅 LPL 2020 Summer – Hạng 10 (8–8)
- 🏅 LPL 2020 Spring Playoffs – Hạng 5–6 (1–3 vs FPX)
- 🏅 LPL 2020 Spring – Hạng 6 (9–7)
✅ Tổng kết danh hiệu (2020–2025)
- 🥇 10 lần Vô địch giải khu vực (PCS, LPL, LCP)
- 🥈 3 lần Á quân
- 🥉 4 lần Hạng 3–4 khu vực
- 🌍 3 lần tham dự CKTG (2023–2025)
- 🏅 2 lần tham dự MSI (2023, 2024)
Như vậy Liênminh.net đã mang đến cho bạn thông tin về game thủ JunJia LOL: Thông tin tiểu sử JunJia, Đội tuyển thi đấu, Thành tích JunJia đã đạt được. Mọi thay đổi về JunJia trong trong tương lai sẽ được chúng tôi update tại bài viết này.

















