I. Thông tin đội tuyển T1 LOL
1. Thông tin cơ bản
| Org Location | South Korea |
| Region | Korea |
| Head Coach | Kim “KkOma” Jeong-gyun |
| Sponsor | Red Sea Global SK Telecom T우주 SOOP Mercedes-Benz GOALSTUDIO Samsung Odyssey Neo Spotify Red Bull SteelSeries Klevv Inspire Speak T1 Esports Academy A. Ralph Lauren SecretLab 대웅제약 Dorco |
| Thành lập | 2019-12-08 |
| Social |
2. Đội hình T1 LOL
Điểm qua danh sách đội hình, những game thủ hiện đang chơi cho T1 LOL
| Player | Tên thật | Vị trí | Bắt đầu | Kết thúc |
|---|---|---|---|---|
| Doran | Choi Hyeon-joon (최현준) | Top Laner |
2025-11-17 |
Nov 2024 |
| Oner | Mun Hyeon-jun (문현준) | Jungler |
2026-11-16 |
Dec 2020 |
| Faker | Lee Sang-hyeok (이상혁) | Mid Laner |
2025-11-17 |
Dec 2019 |
| Gumayusi | Lee Min-hyeong (이민형) | Bot Laner |
2025-11-17 |
Dec 2019 |
| Keria | Ryu Min-seok (류민석) | Support |
2026-11-16 |
Nov 2020 |

II. Đội Tuyển T1 LOL Từng Mùa Giải
Các thay đổi đội hình/game thủ (joins và leaves) theo năm. Các năm đầu (2012-2018) có ít chi tiết cụ thể về thay đổi, chủ yếu giữ như Faker (Mid từ 2013), Bengi (JG), Impact (Top), Piglet (ADC), Eyeball (Sup) – core vô địch Worlds 2013 và 2015-2016.
Mùa giải 2012 (Thành lập – SK Telecom T1)
- Joins: Impact (Top), Bengi (JG), Faker(Mid), Piglet (ADC), Eyeball (Sup) – roster ban đầu tham gia OGN Champions.
- Leaves: Không có.
Mùa giải 2013
- Joins: PoohManDu (Top, thay Impact tạm thời), Locodoco (Coach).
- Leaves: Impact (Top, sau Worlds 2013).
Mùa giải 2014
- Joins: MaRui (Top), Ssumday (Top thay thế), Looper (Top), Rush (JG).
- Leaves: PoohManDu (Top), Bengi (JG tạm thời).
Mùa giải 2015
- Joins: Bengi (JG quay lại), MaRin (Top), GorillA (Sup).
- Leaves: Looper (Top), Rush (JG), Eyeball (Sup).
Mùa giải 2016
- Joins: Blank (JG), Bang (ADC), Wolf (Sup).
- Leaves: MaRin (Top), GorillA (Sup), Piglet (ADC).
Mùa giải 2017
- Joins: Peanut (JG), Zenith (Sup), Teddy (ADC).
- Leaves: Blank (JG), Bang (ADC), Wolf (Sup).
Mùa giải 2018
- Joins: UmTi (JG), Seollal (Mid tạm thời), Effort (Sup), Ted (ADC tạm thời).
- Leaves: Peanut (JG), Zenith (Sup).
Mùa giải 2019
- Tháng 11/17: Faker(Mid) gia hạn hợp đồng.
- Tháng 11: Khan (Top), Clid (JG), Haru (JG), Mata (Sup) rời đội; Cuzz (JG) gia nhập; Effort (Sup) gia hạn.
- Cuối tháng 11: Roach (Top) gia nhập; Kim Jeong-soo (Coach) gia nhập; Canna (Top Sub), Ellim (JG Sub), Gumayusi (ADC Sub), Kuri (Sup Sub) thăng hạng từ trainee.
Mùa giải 2020
- Tháng 2/17: Faker(Mid) đổi vai trò thành Mid/Part-Owner.
- Tháng 3/26: Ellim (JG Sub) lên starting roster.
- Tháng 5/31: Closer (JG) lên main roster; Gori (Mid) bị xóa khỏi GCD; Closer gia hạn đến 21/11/2022.
- Tháng 6/1: Gori (Mid) xác nhận rời đội.
- Tháng 6/3: Closer đổi tên thành Clozer.
- Tháng 6/19: Teddy (ADC) gia hạn đến 21/11/2022.
- Tháng 7/30: Clozer (JG) lên starting roster.
- Tháng 11/17: Kuri (Sup) rời đội; Keria (Sup) gia nhập, gia hạn đến 15/11/2022.
- Tháng 11/24: Gumayusi (ADC) gia hạn đến 2022.
- Tháng 11/25: Gumayusi (ADC) cập nhật hợp đồng đến 21/11/2022.
- Tháng 11/26: Roach (Top) rời đội Challengers; Zeus (Top) gia nhập từ academy; Canna (Top) gia hạn đến 2022; Zeus cập nhật hợp đồng đến 21/11/2022.
- Tháng 11/27: Clozer (JG) gia hạn đến 2023.
- Tháng 11/29: Canna (Top) cập nhật hợp đồng đến 21/11/2022.
- Tháng 12/1: Effort (Sup) rời đội; Oner (JG) gia nhập từ academy; Ellim (JG) gia hạn.
- Tháng 12/2: Ellim và Oner cập nhật hợp đồng đến 21/11/2022.
- Staff: Daeny (Head Coach), Zefa (Coach), Polt (General Manager) gia nhập (11/12); Comet, Tolki (Coach/Analyst) rời (10/31); Stardust (Assistant Coach) gia nhập (12/16).
Mùa giải 2021
- Tháng 1/13: Gumayusi (ADC) lên starting roster.
- Tháng 7/9: Gumayusi (ADC) lên starting; Teddy (ADC) xuống sub.
- Tháng 7/14: Daeny (Head Coach), Zefa (Coach) rời; Moment (Coach) quay lại từ academy; Stardust (Assistant Coach) lên Interim Head Coach.
- Tháng 7/15: Oner (JG) lên starting; Cuzz (JG) xuống sub.
- Tháng 7/18: Hoit (Sup Sub) gia nhập từ academy; Ellim (JG) rời academy.
- Tháng 11/14: Teddy (ADC) rời đội.
- Tháng 11/15: Hoit (Sup) rời đội; Cuzz (JG) rời đội.
- Tháng 11/16: Clozer (JG) rời đội.
- Tháng 11/19: Faker(Part-Owner) gia hạn.
- Tháng 11/24: Canna (Top) rời đội.
- Tháng 12/2: Asper (Sup Sub) gia nhập từ Challengers; Zeus (Top) lên starting; Oner (JG) và Gumayusi (ADC) gia hạn; Bengi (Coach) gia nhập; Polt đổi vai trò thành General Manager/Head Coach; Moment (Coach) gia hạn; Oner và Gumayusi cập nhật đến 20/11/2023; Faker và Asper cập nhật đến 21/11/2022.
Mùa giải 2022
- Tháng 4/28: Keria (Sup) gia hạn đến 2023.
- Tháng 5/10: Keria cập nhật đến 15/11/2023.
- Tháng 6/9: Keria cập nhật đến 20/11/2023.
- Tháng 6/14: Zeus (Top) gia hạn đến 2023.
- Tháng 6/15: Zeus cập nhật đến 20/11/2023.
- Tháng 6/16: Oner (JG) gia hạn đến 2024.
- Tháng 9/4: Sky (Coach) gia nhập từ academy; Bengi lên Interim Head Coach; Polt xuống General Manager.
- Tháng 11/17: Bengi lên Head Coach; Asper (Sup) và Moment (Coach) rời đội.
- Tháng 11/20: Bengi cập nhật đến 20/11/2023.
- Tháng 11/28: Tom (Coach) gia nhập; Roach (Coach) quay lại; Sky (Coach) gia hạn; Faker(Part-Owner) gia hạn đến 2025.
- Tháng 11/29: Faker cập nhật đến 17/11/2025; Roach và Sky cập nhật đến 20/11/2023.
- Staff: Polt (General Manager) rời (11/13); Becker (General Manager) gia nhập (12/19); Gisepa (Data Analyst) gia hạn (12/7).
Mùa giải 2023
- Tháng 2/7: Nhiều hợp đồng cập nhật (chi tiết không cụ thể).
- Tháng 2/14: Sky (Sub/Mid) gia nhập từ academy.
- Tháng 5/25: Điều chỉnh roster cho LCK.
- Tháng 7/5: Poby (Mid) gia nhập tạm thời làm sub.
- Tháng 7/7: Thay đổi roster thêm.
- Tháng 8/1: Poby (Mid) rời đội.
- Tháng 11/20: Nhiều rời đi và gia hạn (bao gồm Sky (Sub/Mid) rời).
- Tháng 11/22-30: Cập nhật hợp đồng và thay đổi sub Mid.
- Tháng 12/8 & 22: Cập nhật staff/coach và gia hạn roster.
Mùa giải 2024
- Tháng 2/20: Roach (Sub/Top) gia nhập.
- Tháng 3/25: Roster LCK Summer: Zeus (Top), Oner (JG), Faker(Mid), Gumayusi (ADC), Keria (Sup), với subs.
- Tháng 5/27: Roach (Sub/Top) rời đội (sau quay lại làm coach).
- Tháng 7/12: Thay đổi staff.
- Tháng 11/13: Zeus (Top) rời đội.
- Tháng 11/14-17: Nhiều rời đi (bao gồm coach/staff).
- Tháng 11/19: Doran (Top) gia nhập; Faker(Mid) và Gumayusi (ADC) cập nhật đến 17/11/2025.
- Tháng 11/20: Roach (Coach) quay lại.
- Tháng 11/21: Ghi chú roster thêm.
Mùa giải 2025 (Tính đến 21/10/2025)
- Tháng 1/15: Smash (ADC) gia nhập.
- Tháng 1/17: Cập nhật hợp đồng.
- Tháng 2/25: Thay đổi roster.
- Tháng 4/28: Smash (ADC) rời T1.EA.
- Tháng 7/27: Cập nhật thêm.
- Tháng 9/12: Roster playoffs: Doran (Top), Oner (JG), Faker(Mid), Gumayusi (ADC), Keria (Sup); coaches kkOma, Mata, Tom. (Đội đang thi đấu Worlds 2025, hạt giống 4 LCK).
III. Đội hình/Game Thủ Đội Tuyển T1 LOL
Điểm qua danh sách đội hình, những game thủ hiện đang chơi cho T1: Đội Tuyển T1 LOL
| Player | Tên thật | Vị trí | Bắt đầu | Kết thúc |
|---|---|---|---|---|
| Doran | Choi Hyeon-joon (최현준) | Top Laner |
2025-11-17 |
Nov 2024 |
| Oner | Mun Hyeon-jun (문현준) | Jungler |
2026-11-16 |
Dec 2020 |
| Faker | Lee Sang-hyeok (이상혁) | Mid Laner |
2025-11-17 |
Dec 2019 |
| Gumayusi | Lee Min-hyeong (이민형) | Bot Laner |
2025-11-17 |
Dec 2019 |
| Keria | Ryu Min-seok (류민석) | Support |
2026-11-16 |
Nov 2020 |
Thông tin về các game thủ sẽ được hiển thị trong toàn bộ thời gian họ thi đấu cho đội T1: Đội Tuyển T1 LOL, cùng với vai trò và tình trạng dự bị/thực tập sinh của họ khi rời đi.
| Player | Tên thật | Vị trí | Bắt đầu | Kết thúc | Đội mới |
|---|---|---|---|---|---|
| Smash | Shin Geum-jae (신금재) | Bot Laner |
Jan 2025 | Apr 2025 | T1.EA |
| Zeus | Choi Woo-je (최우제) | Top Laner |
Nov 2020 | Nov 2024 | HLE |
| Roach | Kim Kang-hee (김강희) | Sub/Top |
Feb 2024 | May 2024 | T1 |
| Sky | Kim Ha-neul (김하늘) | Sub/Mid |
Feb 2023 | Nov 2023 | None |
| Poby | Yoon Sung-won (윤성원) | Mid Laner (+)
|
Jul 2023 | Aug 2023 | FNC |
| Asper | Kim Tae-gi (김태기) | Sub/Sup |
Dec 2021 | Nov 2022 | FUT |
| Canna | Kim Chang-dong (김창동) | Top Laner |
Dec 2019 | Nov 2021 | NS |
| Clozer | Lee Ju-hyeon (이주현) | Sub/Mid |
May 2020 | Nov 2021 | LSB |
| Cuzz | Moon Woo-chan (문우찬) | Sub/Jun |
Dec 2019 | Nov 2021 | KT |
| Hoit | Ryu Ho-seong (류호성) | Sub/Sup |
Jul 2021 | Nov 2021 | AF |
| Teddy | Park Jin-seong (박진성) | Sub/Bot |
Dec 2019 | Nov 2021 | AF |
| Ellim | Choi El-lim (최엘림) | Sub/Jun |
Dec 2019 | Jul 2021 | AF |
| Effort | Lee Sang-ho (이상호) | Support |
Dec 2019 | Dec 2020 | SB |
| Roach | Kim Kang-hee (김강희) | Sub/Top |
Dec 2019 | Nov 2020 | T1.C |
| Kuri | Choi Won-yeong (최원영) | Sub/Sup |
Dec 2019 | Nov 2020 | FLA |
| Gori | Kim Tae-woo (김태우) | Sub/Mid |
Dec 2019 | May 2020 | EDG |
IV. Thành tích của đội tuyển T1 LOL
Danh sách những giải đấu T1 LOL đã tham gia – Giải thưởng T1 LOL đã đạt được cùng các thành viên.
| Giải đấu T1 Tham gia & Tiền thưởng (Local • USD • Euros) | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Date | Hạng | Tiền thưởng | Giải đấu | Kết quả | Đội hình |
| 2025-09-21 | 4 | ₩37,500,000 | LCK 2025 Season Playoffs |
2 : 3 GEN |
Doran, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, kkOma, Mata, Tom |
| 2025-08-31 | 3 | LCK 2025 Rounds 3-5 – Upper Group |
20 – 10 RR |
Doran, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, kkOma, Mata, Tom | |
| 2025-07-20 | 3 | $230,000 | Esports World Cup 2025 |
2 : 0 G2 |
Doran, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, kkOma, Mata, Tom |
| 2025-07-12 | 2 | $300,000 | MSI 2025 |
2 : 3 GEN |
Doran, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Mata, Tom |
| 2025-06-15 | 2 | LCK 2025 Road to MSI |
3 : 0 HLE |
Doran, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, kkOma, Mata, Tom | |
| 2025-06-04 | 3 | LCK 2025 Rounds 1-2 |
11 – 7 RR |
Doran, Oner, Faker, Gumayusi, Smash, Keria, kkOma, Mata, Tom | |
| 2025-02-13 | 5 – 6 | LCK Cup 2025 |
2 : 3 HLE |
Doran, Oner, Faker, Gumayusi, Smash, Keria, kkOma, Mata, Tom | |
| 2024-12-03 | 11 – 12 | KeSPA Cup 2024 |
0 – 5 RR |
Haetae, Oner, Vincenzo, Poby, Gumayusi, Smash, Cloud, Rather, DooTi | |
| 2024-11-02 | 1 | $450,000 | Worlds 2024 |
3 : 2 BLG |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Tom, Roach |
| 2024-09-14 | 2 | LCK 2024 Regional Finals |
3 : 2 KT |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, kkOma, Roach, Tom | |
| 2024-09-07 | 3 | ₩50,000,000 | LCK 2024 Summer Playoffs |
1 : 3 HLE |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, kkOma, Roach, Tom |
| 2024-08-18 | 4 | LCK 2024 Summer |
11 – 7 RR |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, KkOma, Roach, Tom | |
| 2024-07-07 | 1 | $400,000 | Esports World Cup 2024 |
3 : 1 TES |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Tom, Roach |
| 2024-05-18 | 3 | $30,000 | MSI 2024 |
2 : 3 BLG |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, KkOma, Tom |
| 2024-04-14 | 2 | ₩100,000,000 | LCK 2024 Spring Playoffs |
2 : 3 GEN |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, KkOma, Tom |
| 2024-03-24 | 2 | LCK 2024 Spring |
15 – 3 RR |
Zeus, Oner, Guwon, Faker, Gumayusi, Keria, KkOma, Roach, Tom | |
| 2023-11-19 | 1 | $445,000 | Worlds 2023 |
3 : 0 WBG |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Tom, Roach |
| 2023-08-20 | 2 | ₩100,000,000 | LCK 2023 Summer Playoffs |
0 : 3 GEN |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Tom, Roach |
| 2023-08-06 | 5 | LCK 2023 Summer |
9 – 9 RR |
Zeus, Oner, Faker, Poby, Gumayusi, Keria, Tom, Roach | |
| 2023-05-20 | 3 | $30,000 | MSI 2023 |
1 : 3 BLG |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Bengi, Tom |
| 2023-04-09 | 2 | ₩100,000,000 | LCK 2023 Spring Playoffs |
1 : 3 GEN |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Bengi, Tom |
| 2023-03-19 | 1 | LCK 2023 Spring |
17 – 1 RR |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Bengi, Tom | |
| 2022-11-05 | 2 | $333,750 | Worlds 2022 |
2 : 3 DRX |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Bengi, moment |
| 2022-08-28 | 2 | ₩100,000,000 | LCK 2022 Summer Playoffs |
0 : 3 GEN |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Polt, moment |
| 2022-08-14 | 2 | LCK 2022 Summer |
15 – 3 RR |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Polt, moment | |
| 2022-05-29 | 2 | $50,000 | MSI 2022 |
2 : 3 RNG |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Polt, moment |
| 2022-04-02 | 1 | ₩200,000,000 | LCK 2022 Spring Playoffs |
3 : 1 GEN |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Polt, moment |
| 2022-03-20 | 1 | LCK 2022 Spring |
18 – 0 RR |
Zeus, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Polt, moment | |
| 2021-10-30 | 3 – 4 | $178,000 | Worlds 2021 |
2 : 3 DK |
Canna, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Stardust, Moment |
| 2021-09-02 | 1 | LCK 2021 Regional Finals |
3 : 2 HLE |
Canna, Oner, Faker, Gumayusi, Keria, Stardust, Moment | |
| 2021-08-28 | 2 | ₩100,000,000 | LCK 2021 Summer Playoffs |
1 : 3 DK |
Canna, Oner, Faker, Teddy, Gumayusi, Keria, Stardust, Moment |
| 2021-08-15 | 4 | LCK 2021 Summer |
11 – 7 RR |
Canna, Cuzz, Oner, Faker, Teddy, Gumayusi, Keria, Daeny, Zefa, Stardust, Moment | |
| 2021-04-04 | 4 | ₩25,000,000 | LCK 2021 Spring Playoffs |
0 : 3 GEN |
Canna, Cuzz, Faker, Teddy, Keria, Daeny, Zefa |
| 2021-03-28 | 4 | LCK 2021 Spring |
11 – 7 RR |
Canna, Zeus, Ellim, Cuzz, Oner, Clozer, Faker, Gumayusi, Teddy, Keria, Daeny, Zefa | |
| 2020-12-24 | 7 – 8 | ₩5,000,000 | KeSPA Cup 2020 |
1 – 3 RR |
Roach, Mowgli, Mireu, Berserker, Asper, Bengi, sayho |
| 2020-09-09 | 2 | LCK 2020 Regional Finals |
0 : 3 GEN |
Canna, Ellim, Faker, Gumayusi, Effort, Kim, Comet | |
| 2020-08-26 | 5 | ₩15,000,000 | LCK 2020 Summer Playoffs |
1 : 2 AF |
Canna, Cuzz, Clozer, Faker, Teddy, Effort, Kim, Comet |
| 2020-08-23 | 4 | LCK 2020 Summer |
13 – 5 RR |
Canna, Cuzz, Ellim, Faker, Clozer, Teddy, Effort, Kuri, Kim, Comet | |
| 2020-05-28 | 7 – 8 | $20,000 | Mid-Season Cup 2020 |
1 – 2 RR |
Canna, Cuzz, Faker, Teddy, Effort, Kim, Comet |
| 2020-04-25 | 1 | ₩100,000,000 | LCK 2020 Spring Playoffs |
3 : 0 GEN |
Canna, Cuzz, Faker, Teddy, Effort, Kim, Comet |
| 2020-04-16 | 2 | LCK 2020 Spring |
14 – 4 RR |
Roach, Canna, Cuzz, Ellim, Faker, Teddy, Effort, Kim, Comet | |
| 2020-01-03 | 3 – 4 | ₩10,000,000 | KeSPA Cup 2019 |
1 : 3 SB |
Canna, Roach, Cuzz, Faker, Teddy, Effort, Kuri, Kim, Comet |
| Total tiền thưởng: KRW 942,500,000 • USD 2,466,750 | |||||
Trên đó là tất cả thông tin về đội tuyển LOL T1: Đội Tuyển T1 LOL như: lịch sử hình thành, Tuyển thủ của đội cũng như thành tích đội T1: Đội Tuyển T1 LOL đã đạt được. Chúng tôi sẽ cập nhật thêm thông tin đội tuyển T1: Đội Tuyển T1 LOL khi có sự thay đổi.














