G2 Esports là một trong những tổ chức esports hàng đầu châu Âu tại khu vực LEC, G2 nổi bật trong League of Legends với lịch sử thành công kể từ khi tái cấu trúc từ Gamers2 vào năm 2015.
I. Thông tin đội tuyển G2 Esports LOL
1. Thông tin cơ bản
| Vị trí | Germany |
| Founded In | Spain |
| Region | EMEA |
| Owner | Jens Hilgers |
| Head Coach | Dylan “Dylan Falco” Falco |
| Partner | AOC Logitech G Red Bull Mastercard PHILIPS Herman Miller OAKLEY Ralph Lauren ESL Faceit Group SkinRave |
2. Đội hình G2 Esports
Điểm qua danh sách đội hình, những game thủ hiện đang chơi cho G2 Esports LOL.
- Đội hình G2 hiện tại: Broken Blade (top), SkewMond (jungle), Caps (mid), Hans Sama (ADC), Labrov (support).
| Player | Tên thật | Vị trí | Tham gia | Rời team |
|---|---|---|---|---|
| BrokenBlade | Sergen Çelik | Top Laner |
2026-11-16 |
Dec 2021 |
| SkewMond | Rudy Semaan | Jungler |
2026-11-16 |
Dec 2024 |
| Caps | Rasmus Borregaard Winther | Mid Laner |
2025-11-17 |
Nov 2018 |
| Hans Sama | Steven Liv | Bot Laner |
2026-11-16 |
Dec 2022 |
| Labrov | Labros Papoutsakis | Support |
2026-11-16 |
Dec 2024 |
| Rodrigo | Rodrigo Domingues Oliveira | Head Analyst (+)
|
2025-11-17 |
Jan 2022 |

II. Lịch sử hình thành và phát triển G2 Esports
1. 2016: Thành công nội địa, thất bại quốc tế
- Spring Split: Sau khi tái cấu trúc từ Gamers2, G2 với đội hình Kikis, Trick, PerkZ, Emperor, Hybrid thống trị EU LCS, kết thúc vòng bảng 15-3, thắng Fnatic và Origen (3-1) để vô địch và giành vé dự MSI 2016.
- MSI 2016: Được kỳ vọng đứng nhì sau SKT T1, nhưng G2 thua 4 trận đầu, kết thúc hạng 5 (3-7), khiến châu Âu mất seed Pool 1 tại Worlds. G2 bị chỉ trích vì lý do “nghỉ phép” của đội.
- Summer Split: Thay Emperor và Hybrid bằng Zven và Mithy, G2 tiếp tục dẫn đầu vòng bảng (10-8-0), thắng Splyce (3-1) ở chung kết, giành vé dự Worlds 2016.
- Worlds 2016: Là seed Pool 2, G2 rơi vào bảng A với ROX Tigers, CLG và Albus NoX Luna. Kết thúc hạng 4 (1-5), chỉ thắng Albus NoX.
2. 2017: Tiếp tục thống trị châu Âu
- Spring Split: Không thay đổi đội hình, G2 dẫn đầu vòng bảng (12-1), thắng Fnatic và Unicorns of Love (3-1) để vô địch lần thứ ba liên tiếp. Về nhì tại IEM Katowice (thua Flash Wolves 0-2).
- MSI 2017: Hạng 3 vòng bảng (4-6), thắng Team WE (3-1) ở bán kết nhưng thua SKT T1 (1-3) ở chung kết.
- Summer Split: Khởi đầu chậm (2-3), nhưng thắng 6 trận liên tiếp, kết thúc vòng bảng hạng 1. Thắng Splyce (3-2), H2k (3-0) và Misfits (3-0) để vô địch lần thứ tư, giành seed 1 châu Âu tại Worlds.
- Worlds 2017: Bảng C với Samsung Galaxy, RNG và 1907 Fenerbahçe, G2 đứng thứ 3 (3-3), thắng RNG một trận nhưng thua Samsung cả hai trận.
3. 2018: Thay đổi đội hình, vào chung kết Worlds
- Spring Split: Thay Zven và Mithy bằng Hjarnan và Wadid, thêm Wunder và Jankos. Kết thúc vòng bảng 11-7, thắng Splyce (3-1) nhưng thua Fnatic (0-3) ở chung kết.
- Summer Split: Hạng 4 vòng bảng, thua Misfits (0-3) ở playoffs nhưng thắng Splyce (3-2) và Schalke 04 (3-1) ở Regional Finals, giành seed 3 châu Âu tại Worlds.
- Worlds 2018: Vượt qua Play-In, đứng nhì bảng A (3-3, thắng Flash Wolves trong tiebreaker). Thắng RNG (3-2) ở tứ kết, thua Invictus Gaming (0-3) ở bán kết.
4. 2019: Đỉnh cao với MSI và chung kết Worlds
- Spring Split: Thay Hjarnan/Wadid bằng Perkz (ADC) và Mikyx, thêm Caps từ Fnatic. Dẫn đầu vòng bảng (13-5), thắng Origen (3-0) và Fnatic (3-0) trong 74 phút 31 giây – loạt trận playoff nhanh nhất LEC.
- MSI 2019: Hạng 3 vòng bảng (5-5), thắng SKT T1 (3-2) ở bán kết, quét Team Liquid (3-0) ở chung kết, trở thành nhà vô địch MSI đầu tiên của châu Âu.
- Summer Split: Hạng 1 vòng bảng (15-3), thắng Fnatic (3-2) ở bán kết và chung kết, giành seed 1 châu Âu tại Worlds.
- Worlds 2019: Hạng 2 bảng A (5-2), thắng DAMWON (3-1) và SKT T1 (3-1) để vào chung kết, nhưng thua FunPlus Phoenix (0-3).
5. 2020: Thống trị LEC, tứ kết Worlds
- Spring Split: Caps và Perkz hoán đổi vai trò (Caps ADC, Perkz mid). Hạng 1 vòng bảng (15-3), thua MAD Lions (2-3) nhưng thắng Origen (3-1) và Fnatic (3-0) để vô địch.
- Summer Split: Hạng 4 vòng bảng (9-9), thắng Rogue (3-0) và Fnatic (3-2), nhưng thua G2 (0-3) ở chung kết.
- Worlds 2020: Hạng 2 bảng A (4-2), thua Top Esports (2-3) ở tứ kết sau khi dẫn 2-0.
6. 2021-2022: Tái cấu trúc, không ổn định
- 2021: Thay Wunder, Rekkles, Mikyx bằng Broken Blade, Flakked, Targamas. Hạng 3 Spring, hạng 4 Summer, không qua vòng bảng Worlds 2021 (1-5, Upset vắng mặt).
- 2022: Hạng 2 Spring, hạng 3 Summer, không qua vòng bảng Worlds (2-4).
7. 2023: Thành công trở lại
- Winter Split: Đội hình Broken Blade, Yike, Caps, Hans Sama, Mikyx vô địch với kỷ lục 9-0 vòng bảng, thắng SK Gaming (3-1) và BDS (3-0).
- Spring Split: Hạng 1 vòng bảng (7-2), thắng Team Heretics (3-2) và BDS (3-1) để vô địch.
- Summer Split: Hạng 1 vòng bảng (7-2), thắng Fnatic (3-0) và Excel (3-2) để vô địch, giành seed 1 EMEA tại Worlds.
- Worlds 2023: Hạng 2 bảng A (4-2), thắng Dplus KIA (3-0) và Weibo Gaming (3-1) để vào chung kết, thua T1 (0-3).
2024-2025: Thay đổi đội hình, tiếp tục cạnh tranh
- 2024: Vô địch LEC Winter, Spring, Summer, MSI 2024. Hạng 3-4 Worlds 2024 (thua LNG Esports ở bán kết).
- 2025: Thay Yike và Mikyx bằng SkewMond và Labrov. Đội hình hiện tại: Broken Blade, SkewMond, Caps, Hans Sama, Labrov. Caps gia hạn hợp đồng đến 2027.
III. Đội hình/Game Thủ Đội Tuyển G2 Esports LOL
Điểm qua danh sách đội hình, những game thủ hiện đang chơi cho G2 Esport: Đội Tuyển G2 LOL
| Player | Tên thật | Vị trí | Tham gia | Rời team | Team đến |
|---|---|---|---|---|---|
| Yike | Martin Sundelin | Jungler |
Dec 2022 | Dec 2024 | KC |
| Mikyx | Mihael Mehle | Support |
Dec 2022 | Nov 2024 | FNC |
| Targamas | Raphaël Crabbé | Support |
Dec 2021 | Dec 2022 | XL |
| Jankos | Marcin Jankowski | Jungler |
Dec 2017 | Dec 2022 | TH |
| Flakked | Víctor Lirola Tortosa | Bot Laner |
Dec 2021 | Dec 2022 | HRTS |
| Mikyx | Mihael Mehle | Support (+)
|
Nov 2018 | Jan 2022 | XL |
| P1noy | Kristoffer Albao Lund Pedersen | Sub/Bot |
Dec 2020 | Dec 2021 | Retired |
| Wunder | Martin Nordahl Hansen | Top Laner |
Dec 2017 | Nov 2021 | FNC |
| Rekkles | Carl Martin Erik Larsson | Bot Laner |
Nov 2020 | Nov 2021 | KC |
| Perkz | Luka Perković | Bot Laner |
Oct 2015 | Nov 2020 | C9 |
| P1noy | Kristoffer Albao Lund Pedersen | Sub/Bot |
Jan 2020 | Nov 2020 | G2 |
| Thebaus | Simon Hofverberg | Sub/Top |
Jan 2019 | Nov 2019 | BIG |
| promisq | Hampus Mikael Abrahamsson | Sub/Sup |
Mar 2019 | Nov 2019 | MOUZ |
| Hjarnan | Petter Freyschuss | Bot Laner |
Dec 2017 | Dec 2018 | AHG |
| Wadid | Kim Bae-in (김배인) | Support |
Dec 2017 | Nov 2018 | RGE |
| Sacre | Toni Sabalić | Sub/Top |
Jan 2018 | Nov 2018 | SKP |
| Send0o | Rosendo Fuentes Bóveda | Sub/Top |
Jan 2017 | Jan 2018 | G2V |
| Hoang | Michael Tuan Hoang | Sub/Sup |
Jun 2017 | Dec 2017 | CLK |
| Zven | Jesper Svenningsen | Bot Laner |
May 2016 | Nov 2017 | TSM |
| mithy | Alfonso Aguirre Rodríguez | Support |
May 2016 | Nov 2017 | TSM |
| Expect | Ki Dae-han (기대한) | Top Laner |
May 2016 | Nov 2017 | OG |
| Trick | Kim Gang-yun (김강윤) | Jungler |
Dec 2015 | Nov 2017 | bbq |
| loulex | Jean-Victor Burgevin | Sub/Jun |
May 2017 | Jun 2017 | C9 |
| Blanc | Jin Seong-min (진성민) | Mid Laner (+)
|
Jun 2017 | Jun 2017 | ROC |
| Upset | Elias Lipp | Sub/Bot |
May 2017 | May 2017 | OG |
| Visdom | Benjamin Ruberg Larsen | Sub/Sup |
Jan 2017 | Apr 2017 | TK |
| Unlimited | Petar Georgiev | Sub/Sup |
Jul 2016 | Nov 2016 | MSF.A |
| Relinquished | Joel Fjellström | Sub/Bot |
Jan 2016 | ≈Aug 2016 | GRNT |
| Kikis | Mateusz Szkudlarek | Sub/Top |
Oct 2015 | Jul 2016 | FNC |
| Emperor | Kim Jin-hyun (김진현) | Bot Laner |
Dec 2015 | May 2016 | LZ |
| Hybrid | Glenn Doornenbal | Support |
Oct 2015 | May 2016 | OG |
| Tornell | Christoffer Tornell | Sub/Top |
Jan 2016 | May 2016 | EMP |
| Jesse | Jesse Le | Bot Laner |
Oct 2015 | Dec 2015 | DIG |
| Smittyj | Lennart Warkus | Top Laner |
Oct 2015 | Nov 2015 | DIG |
| Amin | Amin Mezher | Jungler (+)
|
Nov 2015 | Nov 2015 | NAVI |
| Yuuki60 | Florent Soler | Bot Laner (+)
|
Nov 2015 | Nov 2015 | AST |
IV. Thành tích của đội tuyển G2 Esports LOL
Danh sách những giải đấu G2 Esports LOL đã tham gia – Giải thưởng G2 Esports LOL đã đạt được cùng các thành viên.
| Giải đấu G2 Esports Tham gia – Tiền thưởng (Local • USD • Euros) | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Ngày | Hạng | Thưởng | Giải đấu | Kết quả | Thành viên |
| 2025-09-28 | 1 | €40,000 | LEC 2025 Summer Playoffs |
3 : 0 MKOI |
BrokenBlade, SkewMond, Caps, Hans Sama, Labrov, Dylan Falco, Rodrigo |
| 2025-08-26 | 1 | LEC 2025 Summer – Group B |
4 – 0 RR |
BrokenBlade, SkewMond, Caps, Hans Sama, Labrov, Dylan Falco, Rodrigo | |
| 2025-07-20 | 4 | $160,000 | Esports World Cup 2025 |
0 : 2 T1 |
BrokenBlade, SkewMond, Caps, Hans Sama, Labrov, Dylan Falco, Rodrigo |
| 2025-07-04 | 7 – 8 | $130,000 | MSI 2025 |
0 : 3 FLY |
BrokenBlade, SkewMond, Caps, Hans Sama, Labrov, Dylan Falco, Rodrigo |
| 2025-06-08 | 2 | €25,000 | LEC 2025 Spring Playoffs |
1 : 3 MKOI |
BrokenBlade, SkewMond, Caps, Hans Sama, Labrov, Dylan Falco, Rodrigo |
| 2025-05-13 | 4 | LEC 2025 Spring |
5 – 4 RR |
BrokenBlade, SkewMond, Caps, Hans Sama, Labrov, Dylan Falco, Rodrigo | |
| 2025-03-02 | 2 | €25,000 | LEC 2025 Winter Playoffs |
0 : 3 KC |
BrokenBlade, SkewMond, Caps, Hans Sama, Labrov, Dylan Falco, Rodrigo |
| 2025-02-03 | 3 | LEC 2025 Winter |
6 – 3 RR |
BrokenBlade, SkewMond, Caps, Hans Sama, Labrov, Dylan Falco, Rodrigo | |
| 2024-10-13 | 9 – 11 | $78,750 | Worlds 2024 |
1 : 2 BLG |
BrokenBlade, Yike, Caps, Hans Sama, Mikyx, Dylan Falco, Rodrigo |
| 2024-09-01 | 1 | €65,000 | LEC 2024 Season Finals |
3 : 1 FNC |
BrokenBlade, Yike, Caps, Hans Sama, Mikyx, Dylan Falco, Rodrigo |
| Total tiền thưởng: USD 368,750 • EUR 155,000 | |||||
Trên đó là tất cả thông tin về đội tuyển LOL G2 Esports: Đội Tuyển G2 LOL như: lịch sử hình thành, Tuyển thủ của đội cũng như thành tích đội G2 Esports: Đội Tuyển G2 LOL đã đạt được. Chúng tôi sẽ cập nhật thêm thông tin đội tuyển G2 Esports: Đội Tuyển G2 LOL khi có sự thay đổi.














